piscivore

Học thuật
Thân thiện
piscivore

Un oiseau piscivore attrape un poisson dans son bec.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ăn cá: Dùng để mô tả một loài động vật chế độ ăn chủ yếu.
  2. Danh từ giống đực:
    • Động vật ăn cá: Chỉ bản thân một loài động vật tập tính ăn cá.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'ours est un animal piscivore. (Gấumột loài động vật ăn cá.)
    • Le régime piscivore de ce mammifère est bien connu. (Chế độ ăn cá của loài động vật có vú này rất được biết đến.)
  • Danh từ:
    • Le martin-pêcheur est un piscivore. (Chim bói cámột loài động vật ăn cá.)
    • Les scientifiques étudient le comportement de ce piscivore. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu hành vi của loài động vật ăn cá này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Espèce piscivore": Loài ăn cá.
    • La loutre est une espèce piscivore protégée. (Rái cámột loài ăn cá được bảo vệ.)
  • "Être strictement piscivore": Là loài chuyên ăn cá (không ăn khác).
    • Ce prédateur est strictement piscivore. (Kẻ săn mồi nàyloài chuyên ăn cá.)
Biến thể từ gần giống
  • Pisciculture (n.f): Nghề nuôi , ngư nghiệp.
    • La pisciculture est une activité économique importante. (Nuôi một hoạt động kinh tế quan trọng.)
  • Piscicole (adj): Thuộc về nuôi hoặc hồ .
    • L'industrie piscicole. (Ngành công nghiệp nuôi .)
Từ đồng nghĩa
  • Ichtyophage (adj. & n.m): (Thuật ngữ khoa học) Ăn cá, động vật ăn cá.
    • Les ours blancs sont des ichtyophages. (Gấu Bắc Cựcnhững loài ăn cá.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ/tính từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này)

piscivore

Un oiseau piscivore attrape un poisson dans son bec.

tính từ
  1. ăn cá
    • Animal piscivore
      động vật ăn cá
danh từ giống đực
  1. động vật ăn cá

Từ có nhắc đến "piscivore"