piscivore
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ăn cá: Dùng để mô tả một loài động vật có chế độ ăn chủ yếu là cá.
- Danh từ giống đực:
- Động vật ăn cá: Chỉ bản thân một loài động vật có tập tính ăn cá.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'ours est un animal piscivore. (Gấu là một loài động vật ăn cá.)
- Le régime piscivore de ce mammifère est bien connu. (Chế độ ăn cá của loài động vật có vú này rất được biết đến.)
- Danh từ:
- Le martin-pêcheur est un piscivore. (Chim bói cá là một loài động vật ăn cá.)
- Les scientifiques étudient le comportement de ce piscivore. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu hành vi của loài động vật ăn cá này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Espèce piscivore": Loài ăn cá.
- La loutre est une espèce piscivore protégée. (Rái cá là một loài ăn cá được bảo vệ.)
- "Être strictement piscivore": Là loài chuyên ăn cá (không ăn gì khác).
- Ce prédateur est strictement piscivore. (Kẻ săn mồi này là loài chuyên ăn cá.)
Biến thể và từ gần giống
- Pisciculture (n.f): Nghề nuôi cá, ngư nghiệp.
- La pisciculture est une activité économique importante. (Nuôi cá là một hoạt động kinh tế quan trọng.)
- Piscicole (adj): Thuộc về nuôi cá hoặc hồ cá.
- L'industrie piscicole. (Ngành công nghiệp nuôi cá.)
Từ đồng nghĩa
- Ichtyophage (adj. & n.m): (Thuật ngữ khoa học) Ăn cá, động vật ăn cá.
- Les ours blancs sont des ichtyophages. (Gấu Bắc Cực là những loài ăn cá.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ/tính từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này)
tính từ
- ăn cá
- Animal piscivoređộng vật ăn cá
danh từ giống đực
- động vật ăn cá