pishogue

/pi'ʃoug/
Học thuật
Thân thiện
pishogue

A witch casts a pishogue to protect her garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Yêu thuật, ma thuật, phép phù thuỷ: "pishogue" một từ tiếng Anh nguồn gốc từ Ireland, dùng để chỉ các loại phép thuật, thường mang hàm ý mê tín, bí ẩn hoặc hại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old woman was accused of using pishogue to curse the village. ( lão bị buộc tội sử dụng yêu thuật để nguyền rủa ngôi làng.)
    • He didn't believe in the pishogue spoken of in the local legends. (Anh ta không tin vào ma thuật được nhắc đến trong những truyền thuyết địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cast a pishogue": thực hiện một phép yêu thuật, thường để gây hại.
    • It was said she could cast a pishogue to make the cows' milk dry up. (Người ta nói ta có thể thực hiện phép yêu thuật để làm sữa cạn khô.)
Biến thể từ gần giống
  • Piseog (n): Một biến thể chính tả khác của cùng từ này trong tiếng Anh gốc Ireland.
  • Witchcraft (n): Thuật phù thuỷ (từ đồng nghĩa phổ biến hơn, không mang sắc thái Ireland cụ thể).
  • Sorcery (n): Tà thuật, pháp thuật.
Từ đồng nghĩa
  • Magic: Ma thuật, phép thuật (nghĩa rộng).
  • Bewitchment: Sự hoặc bằng phép thuật.
  • Enchantment: Bùa mê, phép thuật.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh văn hoá văn học Ireland. mang sắc thái cổ xưa địa phương, thường xuất hiện trong các câu chuyện dân gian hoặc mô tả về mê tín dị đoan.
pishogue

A witch casts a pishogue to protect her garden.

danh từ
  1. (Ai-len) yêu thuật, ma thuật, phép phù thu