pisiform

/'paisifɔ:m/
Học thuật
Thân thiện
pisiform

The doctor points to the pisiform on the anatomical chart.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Giải phẫu học):

    • Xương đậu: Một xương nhỏ, hình dạng giống hạt đậu, nằmcổ tay, thuộc nhóm xương cổ tay (xương thuyền, xương nguyệt, xương tháp, xương đậu, xương thang, xương thê, xương cả, xương móc).
  2. Tính từ (Hiếm dùng):

    • hình hạt đậu: Mô tả hình dạng của một vật giống như hạt đậu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The pisiform is one of the eight carpal bones in the human wrist. (Xương đậu một trong tám xương cổ tay của con người.)
    • An injury to the pisiform can cause pain on the pinky side of the wrist. (Chấn thương xương đậu có thể gây đauphía ngón út của cổ tay.)
  • Tính từ:

    • The surgeon noted the pisiform shape of the small bone. (Bác sĩ phẫu thuật ghi nhận hình dạng giống hạt đậu của mảnh xương nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học lâm sàng: "Pisiform" thường xuất hiện trong các báo cáo chẩn đoán hình ảnh (X-quang, MRI) hoặc mô tả phẫu thuật vùng cổ tay.
    • The X-ray shows a fracture of the pisiform. (Phim X-quang cho thấy một vết gãyxương đậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Pisiform bone (n): Xương đậu (cụm từ đầy đủ, đồng nghĩa với "pisiform" khi danh từ).
  • Os pisiforme (n): Tên Latinh của xương đậu, thường dùng trong tài liệu giải phẫu chuyên sâu.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Pea-shaped bone (xương hình hạt đậu - cách mô tả).
  • Tính từ: Pea-shaped ( hình hạt đậu).
pisiform

The doctor points to the pisiform on the anatomical chart.

tính từ
  1. hình hột đậu