pisolite

/'paisəlait/
Học thuật
Thân thiện
pisolite

A geologist examines a pisolite sample in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Pizolit; Đá hột đậu: Một loại đá trầm tích hoặc khoáng vật cấu trúc đặc trưng gồm các hạt nhỏ, tròn (giống như hạt đậu) được kết dính với nhau. Các hạt này thường được hình thành do sự kết tủa của canxi cacbonat xung quanh một hạt nhân nhỏ trong môi trường nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cave walls were lined with pisolite, giving them a unique, pebbly texture. (Các bức tường hang động được phủ bởi pizolit, tạo cho chúng một kết cấu dạng sỏi độc đáo.)
    • Pisolite is often studied by geologists to understand ancient sedimentary environments. (Pizolit thường được các nhà địa chất học nghiên cứu để hiểu về các môi trường trầm tích cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ địa chất: Trong địa chất học, "pisolite" thường được dùng để mô tả một loại đá vôi hoặc đá ong cấu tạo đặc biệt này. có thể chỉ một loại đá hoặc một cấu trúc đá (pisolitic texture).
    • The pisolitic texture of the limestone indicates it formed in a shallow, agitated water body. (Cấu trúc dạng hột đậu của đá vôi cho thấy được hình thành trong một vùng nước nông bị khuấy động.)
Biến thể từ gần giống
  • Pisolitic (tính từ): cấu trúc hoặc đặc điểm của pizolit.
    • The sample showed a pisolitic structure under the microscope. (Mẫu vật cho thấy một cấu trúc dạng hột đậu dưới kính hiển vi.)
  • Oolite (danh từ): Đá trứng cá; một loại đá cấu tạo tương tự nhưng với các hạt nhỏ hơn (giống trứng cá).
Từ đồng nghĩa
  • Peastone: Đá hạt đậu (tên gọi khác dựa trên hình dạng).
  • Pisolithic rock: Đá pizolit.
pisolite

A geologist examines a pisolite sample in the laboratory.

danh từ
  1. (khoáng chất) pizolit; đá hột đậu