pisolithique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Địa lý, Địa chất):
- (Có cấu tạo) hạt đậu: Dùng để mô tả một loại đá hoặc khoáng vật có cấu tạo gồm những hạt nhỏ, tròn, có kích thước tương tự hạt đậu (thường từ 2 đến 10 mm), được gọi là pisolit. Các hạt này thường được hình thành do sự kết tủa đồng tâm của các khoáng chất, như canxit hoặc hematit, xung quanh một hạt nhân nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- On trouve une couche pisolithique dans ce gisement de bauxite. (Người ta tìm thấy một lớp có cấu tạo hạt đậu trong mỏ bauxite này.)
- La texture pisolithique est caractéristique de certaines formations de fer. (Kết cấu hạt đậu là đặc trưng của một số thành hệ quặng sắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật và chuyên môn về địa chất, khoáng vật học và nghiên cứu quặng. Nó mô tả chính xác một kiến trúc (texture) đặc biệt của đá.
Biến thể và từ liên quan
- Pisolithe (danh từ giống đực): Hạt đậu (chỉ từng hạt hình cầu nhỏ tạo nên đá pisolithique).
- Pisolite (danh từ giống đực): Đá hạt đậu (tên gọi của loại đá có cấu tạo pisolithique).
- Oolithique (tính từ): (Có cấu tạo) trứng cá. Mô tả cấu tạo tương tự như pisolithique nhưng với các hạt nhỏ hơn (thường dưới 2 mm).
Từ đồng nghĩa
- À structure pisolitique: Có cấu trúc hạt đậu. (Cụm từ mô tả đồng nghĩa).
- Constitué de pisolithes: Được cấu tạo từ các hạt đậu. (Cụm từ mô tả đồng nghĩa).
Lưu ý
- Pisolithique là một thuật ngữ kỹ thuật. Trong tiếng Việt, cách dịch phổ biến và chính xác nhất trong văn bản địa chất là "hạt đậu". Không nên nhầm lẫn với các cấu tạo tròn khác như oolithe (trứng cá).
tính từ
- (địa lý, địa chất) (gồm đá) hạt đậu
- Calcaire pisolitiqueđá vôi hạt đậu