piss-pot

/'pispɔt/
Học thuật
Thân thiện
piss-pot

A child uses a small piss-pot by the bed at night.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồ đựng nước tiểu, : Một vật dụng, thường một chiếc bình hoặc thùng nhỏ, được sử dụng để đi tiểu vào, đặc biệt vào ban đêm hoặc khi không nhà vệ sinh gần đó. Từ này mang tính chất thô tục không trang trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the old days, a piss-pot was a common item under the bed. (Ngày xưa, một cái vật dụng phổ biến dưới gầm giường.)
    • He accidentally kicked over the piss-pot in the dark. (Anh ta vô tình đá đổ cái trong bóng tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be scared piss-pot" (tiếng lóng, thô tục): rất sợ hãi, sợ đến mức muốn đái ra quần.
    • He was scared piss-pot when he saw the ghost. (Hắn ta sợ vãi đái khi nhìn thấy con ma.)
Biến thể từ gần giống
  • Chamber pot (n): , ống đựng nước tiểu. Đây từ trang trọng lịch sự hơn để chỉ cùng một vật dụng.
  • Potty (n): (thường dùng cho trẻ em), từ này nhẹ nhàng phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Urinal: đái, bình tiểu (thường chỉ dụng cụ dành cho nam giới hoặc trong bệnh viện).
  • Bedpan: vệ sinh cho bệnh nhân nằm tại giường.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "piss-pot" tính chất thô tục không nên sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, lịch sự. Nên dùng các từ thay thế như "chamber pot" hoặc "potty" khi cần nói lịch sự.
piss-pot

A child uses a small piss-pot by the bed at night.

danh từ
  1. thùng đi tiểu, đi đái đêm