pisse-vinaigre

Học thuật
Thân thiện
pisse-vinaigre

Un pisse-vinaigre compte méticuleusement ses pièces de monnaie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Người keo bẩn, người bủn xỉn: Một từ lóng, thân mật dùng để chỉ một người rất keo kiệt, bủn xỉn, không muốn tiêu tiền hoặc chia sẻ bất cứ thứ .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ne lui demande pas de payer un café, c'est un vrai pisse-vinaigre. (Đừng hỏi hắn trả tiền phê, hắn đúngmột kẻ keo bẩn.)
    • Ce pisse-vinaigre ne fait jamais de cadeaux à ses employés. (Tên keo kiệt này chẳng bao giờ tặng quà cho nhân viên của hắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này tính chất khá thô tục miệt thị. thường được dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, suồng sã hoặc để châm biếm, chỉ trích, không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
Biến thể từ gần giống
  • Radin/Radine (danh từ/tính từ): keo kiệt, bủn xỉn. (Từ thông dụng ít thô tục hơn).
  • Grippe-sou (danh từ giống đực): kẻ bủn xỉn, keo kiệt.
  • Avare (danh từ/tính từ): kẻ hà tiện, keo kiệt. (Từ mang tính văn chương/trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Personne avare: người hà tiện.
  • Personne pingre: người bủn xỉn.
  • Personne mesquine: người nhỏ nhen, keo kiệt.
Thành ngữ liên quan
  • Être près de ses sous: (nghĩa đen: giữ chặt đồng xu của mình) có nghĩarất keo kiệt.
    • Il ne paie jamais sa tournée, il est vraiment près de ses sous. (Hắn chẳng bao giờ trả tiền một vòng nào, đúngkẻ keo kiệt.)
pisse-vinaigre

Un pisse-vinaigre compte méticuleusement ses pièces de monnaie.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. (thân mật) người keo bẩn