pissenlit

Học thuật
Thân thiện
pissenlit

Un enfant souffle sur un pissenlit pour disperser ses graines.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Thực vật học) Cây bồ công anh: Chỉ một loại cây thân thảo phổ biến, thường hoa màu vàng tươi sau khi tàn sẽ tạo thành những quả bóng lông màu trắng có thể bay theo gió. non của cây này có thể ăn được trong các món salad.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les enfants soufflent sur les pissenlits pour disperser les graines. (Trẻ em thổi vào những cây bồ công anh để phát tán hạt.)
    • Une salade de pissenlits peut être légèrement amère. (Món salad bồ công anh có thể hơi đắng một chút.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "manger les pissenlits par la racine" (thành ngữ, thông tục): Đã chết được chôn cất (nghĩa đen: "ăn bồ công anh từ gốc rễ").
    • Si tu continues à conduire si vite, tu vas bientôt manger les pissenlits par la racine ! (Nếu cậu còn tiếp tục lái xe nhanh thế, sớm muộn cậu cũng sẽ ngoẻo thôi!)
Biến thể từ gần giống
  • Dent-de-lion (danh từ giống cái): Một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, cho cùng một loài cây (bồ công anh). Tên nàynghĩa đen là "răng sư tử", mô tả hình dạng của cây.
Từ đồng nghĩa
  • Taraxacum (danh từ giống đực): Tên gọi khoa học của chi thực vật bao gồm cây bồ công anh.
Thành ngữ liên quan
  • "manger les pissenlits par la racine": (Đã được giải thíchmục 'Các cách sử dụng nâng cao'). Đâycách nói ví von, hài hước hoặc thô tục để chỉ cái chết.
pissenlit

Un enfant souffle sur un pissenlit pour disperser ses graines.

{{pissenlit}}
danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây bồ công anh Trung Quốc
    • manger les pissenlits par la racine
      (thông tục) ngoẻo, ngủ với giun

Từ có nhắc đến "pissenlit"