pissotière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái (thông tục):
- Chỗ đi tiểu công cộng: Một tiện ích nhỏ, thường là một cấu trúc độc lập trên vỉa hè hoặc nơi công cộng, được thiết kế riêng cho việc đi tiểu (tiểu tiện). Từ này mang sắc thái thông tục, không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les hommes cherchaient une pissotière dans la rue. (Những người đàn ông đang tìm một chỗ đi tiểu công cộng trên phố.)
- Cette vieille pissotière en fonte a été retirée. (Chỗ đi tiểu công cộng bằng gang cũ kỹ đó đã bị dỡ bỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng trong ngôn ngữ thông tục. Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn bản hành chính, người ta thường dùng các từ trung tính hơn như "sanisette" (tên thương hiệu một loại nhà vệ sinh công cộng tự động) hoặc "urinoir public".
Biến thể và từ gần giống
- Urinoir (danh từ giống đực): Bồn tiểu, thiết bị hoặc nơi dành cho việc đi tiểu. Từ này ít thông tục hơn "pissotière" và có thể dùng cho cả thiết bị trong nhà vệ sinh lẫn công trình công cộng.
- Vespasienne (danh từ giống cái): Tên cũ dùng để chỉ các nhà vệ sinh công cộng dành cho nam giới ở Paris, lấy theo tên hoàng đế La Mã Vespasian. Đây là một từ mang tính lịch sử/lỗi thời.
Từ đồng nghĩa (Thông tục)
- Pissoir (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa thông tục khác, có nghĩa tương tự "pissotière".
Lưu ý
- "Pissotière" là một từ rất thông tục, gần với tiếng lóng. Nó xuất phát từ động từ thông tục "pisser" (đi tiểu). Người học nên thận trọng khi sử dụng và chỉ dùng trong những tình huống không trang trọng.
danh từ giống cái
- (thông tục) chỗ đi tiểu công cộng