pistard
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Thể dục thể thao) Vận động viên xe đạp chạy vòng đua: Từ này chỉ một tay đua xe đạp chuyên nghiệp thi đấu trên các đường đua vòng (velodrome), thường là trong các môn đua nước rút (sprint) hoặc đuổi bắt (keirin) trên sân vận động có mái che.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ce pistard a remporté plusieurs médailles aux championnats nationaux. (Tay đua vòng đua này đã giành được nhiều huy chương tại các giải vô địch quốc gia.)
- Les pistards s'entraînent sur des vélodromes. (Các vận động viên xe đạp chạy vòng đua tập luyện trên các đường đua vòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh thể thao chuyên nghiệp, đặc biệt là môn xe đạp lòng chảo (cyclisme sur piste). Nó nhấn mạnh vào môi trường thi đấu đặc thù là "piste" (đường đua vòng), phân biệt với các tay đua đường trường (coureur sur route).
Biến thể và từ gần giống
- Piste (danh từ giống cái): Đường đua, đường chạy. Đây là từ gốc, chỉ bề mặt hoặc làn đường được chuẩn bị cho các cuộc đua (xe đạp, trượt tuyết, điền kinh).
- Cycliste sur piste (cụm danh từ): Vận động viên xe đạp đua trên đường vòng. Cụm từ dài hơn và mang tính mô tả hơn, đồng nghĩa với "pistard".
Từ đồng nghĩa
- Coureur sur piste: Vận động viên chạy trên đường đua vòng.
- Cycliste de piste: Vận động viên xe đạp đường đua vòng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực
- (thể dục thể thao) vận động viên xe đạp chạy vòng đua