pistol-shot
/'pistlʃɔt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phát súng lục: Một phát đạn được bắn ra từ một khẩu súng lục.
- Tầm bắn của súng lục: Khoảng cách mà một viên đạn từ súng lục có thể bay tới một cách hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A single pistol-shot echoed through the silent street. (Một phát súng lục duy nhất vang lên trên con phố yên tĩnh.)
- The duel was decided by a single pistol-shot. (Cuộc đấu súng được quyết định bởi một phát súng lục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"within pistol-shot": trong tầm bắn của súng lục; ở một khoảng cách rất gần.
- The enemy camp was within pistol-shot of our position. (Doanh trại địch nằm trong tầm súng lục từ vị trí của chúng tôi.)
"beyond pistol-shot": ngoài tầm bắn của súng lục; ở một khoảng cách an toàn khỏi tầm bắn hiệu quả.
- He wisely stayed beyond pistol-shot during the argument. (Anh ấy khôn ngoan đứng ngoài tầm súng lục trong cuộc tranh cãi.)
Biến thể và từ gần giống
- Pistol (n): súng lục.
- Shot (n): phát súng, viên đạn.
Từ đồng nghĩa
- Gunshot: tiếng súng, phát súng (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ nhiều loại súng).
danh từ
- phát súng lục
- within pistol-shottrong tầm súng lục
- beyond pistol-shotngười tầm súng lục