pit-pat

/'pitə'pæt/ Cách viết khác : (pit-pat) /'pit'pæt/
phó từ
  1. lộp độp, lộp cộp; thình thịch
    • rain went pit-a-pat
      mưa rơi lộp độp
    • heart went pit-a-pat
      tim đập thình thịch
    • feet went pit-a-pat
      chân đi lộp cộp, chân đi thình thịch
danh từ
  1. tiếng lộp độp, tiếng lộp cộp; tiếng thình thịch

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

pit-pat
The rain went pit-pat on the windowpane.