pit-pat
/'pitə'pæt/ Cách viết khác : (pit-pat) /'pit'pæt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Phó từ:
- Lộp độp, lộp cộp: Dùng để mô tả âm thanh nhịp nhàng, lặp đi lặp lại, thường là của mưa rơi hoặc bước chân.
- Thình thịch: Dùng để mô tả âm thanh đập mạnh và đều đặn, như tiếng tim đập.
Danh từ:
- Tiếng lộp độp, tiếng lộp cộp: Chỉ âm thanh được tạo ra bởi thứ gì đó rơi xuống hoặc va chạm nhẹ một cách nhịp nhàng.
- Tiếng thình thịch: Chỉ âm thanh đập mạnh và đều đặn.
Ví dụ sử dụng
Phó từ:
- The rain went pit-pat against the window. (Mưa rơi lộp độp vào cửa sổ.)
- Her heart went pit-pat when she saw him. (Tim cô ấy đập thình thịch khi nhìn thấy anh ta.)
- The child's feet went pit-pat on the wooden floor. (Bàn chân đứa trẻ đi lộp cộp trên sàn gỗ.)
Danh từ:
- I could hear the gentle pit-pat of the drizzle. (Tôi có thể nghe thấy tiếng lộp độp nhẹ nhàng của cơn mưa phùn.)
- The only sound in the room was the pit-pat of his heartbeat. (Âm thanh duy nhất trong phòng là tiếng thình thịch của nhịp tim anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "go pit-a-pat": đập thình thịch (tim), rơi lộp độp (mưa). Đây là một biến thể phổ biến của "pit-pat", thường được dùng trong văn học hoặc mô tả sinh động.
- Her little heart went pit-a-pat with excitement. (Trái tim nhỏ bé của cô ấy đập thình thịch vì phấn khích.)
Biến thể và từ gần giống
- Pit-a-pat (phó từ/danh từ): Một biến thể phổ biến của "pit-pat", có cùng nghĩa và cách dùng.
- Pitter-patter (phó từ/danh từ): Tiếng lộp độp, lách tách (thường chỉ âm thanh nhỏ, nhanh và nhịp nhàng hơn một chút so với "pit-pat").
Từ đồng nghĩa
- Thump-thump (phó từ/danh từ): tiếng đập thùm thụp (thường dùng cho tim).
- Tap-tap (phó từ/danh từ): tiếng gõ lách cách, lộp cộp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ từ "pit-pat".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pit-pat".
phó từ
- lộp độp, lộp cộp; thình thịch
- rain went pit-a-patmưa rơi lộp độp
- heart went pit-a-pattim đập thình thịch
- feet went pit-a-patchân đi lộp cộp, chân đi thình thịch
danh từ
- tiếng lộp độp, tiếng lộp cộp; tiếng thình thịch