pitch-cap

/'pitʃkæp/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • lót hắc ín (dụng cụ để tra tấn): "pitch-cap" một loại hoặc nón được làm bằng vật liệu chứa hắc ín nóng, được sử dụng như một công cụ tra tấn trong lịch sử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pitch-cap was a brutal instrument of punishment. ( lót hắc ín một công cụ trừng phạt tàn bạo.)
    • Historical accounts describe the use of the pitch-cap to torture prisoners. (Các tài liệu lịch sử mô tả việc sử dụng lót hắc ín để tra tấn nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apply the pitch-cap": áp dụng hình phạt bằng lót hắc ín.
    • The rebels feared that the soldiers would apply the pitch-cap. (Những người nổi loạn sợ rằng binh lính sẽ áp dụng hình phạt bằng lót hắc ín.)
Biến thể từ gần giống
  • Pitch (n): hắc ín, nhựa đường.

    • The road was covered with hot pitch. (Con đường được phủ bằng hắc ín nóng.)
  • Cap (n): , nón.

    • He wore a woolen cap in the winter. (Anh ấy đội một chiếc len vào mùa đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Torture device: dụng cụ tra tấn.
  • Instrument of punishment: công cụ trừng phạt.
Lưu ý
  • Từ "pitch-cap" một từ ghép cụ thể, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử để mô tả một phương pháp tra tấn. không các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến đi kèm trong cách sử dụng hiện đại.
danh từ
  1. lót hắn ín (dụng cụ để tra tấn)