pitchblende
/'pitʃblend/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Khoáng vật học):
- Pitchblende là một loại quặng khoáng vật màu đen hoặc nâu sẫm, có ánh nhựa, chủ yếu cấu thành từ uranium oxide. Đây là nguồn quặng chính để khai thác uranium, radium và các nguyên tố phóng xạ khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The discovery of pitchblende in this region led to a mining boom. (Việc phát hiện ra pitchblende ở khu vực này đã dẫn đến một cơn sốt khai thác mỏ.)
- Marie Curie isolated radium from tons of pitchblende. (Marie Curie đã tách radium từ hàng tấn pitchblende.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh khoa học và lịch sử: Từ này thường được sử dụng trong các văn bản về lịch sử khoa học, đặc biệt liên quan đến các phát hiện về phóng xạ của Marie và Pierre Curie.
- The Curies' painstaking work with pitchblende revolutionized modern physics. (Công việc tỉ mỉ của vợ chồng Curie với pitchblende đã cách mạng hóa vật lý hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Uraninite (n): Tên khoa học của khoáng vật này. "Pitchblende" thường dùng để chỉ dạng khối đặc của uraninite.
- Uranium ore (n): Quặng uranium, một thuật ngữ rộng hơn có thể bao gồm pitchblende.
Từ đồng nghĩa
- Uraninite: (danh từ khoa học) uraninit, khoáng vật chứa uranium.
Lưu ý
- "Pitchblende" là một thuật ngữ chuyên ngành trong địa chất và hóa học. Trong tiếng Việt, từ tương đương thường dùng là "uraninit" hoặc gọi theo đặc tính là "quặng uranium màu đen".
danh từ
- (khoáng chất) Uranit