pithecoil

/pi'θi:kɔid/
Học thuật
Thân thiện
pithecoil

A scientist examines a fossil with pithecoil features.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giống vượn, giống khỉ: "pithecoid" mô tả đặc điểm, hình dáng hoặc hành vi tương tự như loài vượn hoặc khỉ. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh sinh học, nhân chủng học hoặc giải phẫu học để so sánh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The fossil exhibited certain pithecoid features in its jaw structure. (Hóa thạch thể hiện một số đặc điểm giống vượn trong cấu trúc hàm của .)
    • Some early theories in anthropology described primitive humans in pithecoid terms. (Một số lý thuyết ban đầu trong nhân chủng học đã mô tả con người nguyên thủy bằng những thuật ngữ giống khỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pithecoid characteristics": những đặc điểm giống vượn/khỉ.
    • The study focused on identifying pithecoid characteristics in early hominid skeletons. (Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các đặc điểm giống vượn trong bộ xương người vượn cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Pithecanthropus (danh từ): một chi người vượn hóa thạch, dụ như "Người Java".
  • Anthropoid (tính từ): dạng người, thuộc về nhóm linh trưởng cao cấp (bao gồm khỉ, vượn người).
Từ đồng nghĩa
  • Simian: (thuộc về) khỉ, giống khỉ.
  • Ape-like: giống vượn người.
Lưu ý
  • Từ nguyên: Từ "pithecoid" nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "pithekos" (khỉ) hậu tố "-oid" ( dạng, giống như).
  • Ngữ cảnh sử dụng: Đây một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được dùng trong văn viết học thuật, khoa học. hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
pithecoil

A scientist examines a fossil with pithecoil features.

tính từ
  1. giống vượn, giống khỉ