pitiableness

/'pitiəblnis/
Học thuật
Thân thiện
pitiableness

The stray dog's pitiableness was clear from its shivering and pleading eyes.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng đáng thương, tình trạng đáng thương hại: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một người, sự việc gợi lên lòng thương cảm, trắc ẩn sâu sắc sự khốn khổ, bất hạnh hoặc yếu đuối.
    • Tình trạng đáng khinh: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất đáng bị coi thường, khinh miệt sự hèn nhát, đê tiện hoặc thảm hại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pitiableness of the orphan's situation moved everyone to tears. (Tình trạng đáng thương của đứa trẻ mồ côi khiến mọi người đều rơi nước mắt.)
    • He was unaware of the pitiableness of his own cowardice. (Hắn không nhận ra tình trạng đáng khinh của sự hèn nhát của chính mình.)
    • The report highlighted the pitiableness of the refugees' living conditions. (Báo cáo nêu bật tình trạng đáng thương hại của điều kiện sống của những người tị nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be reduced to pitiableness": bị dẫn đến tình trạng đáng thương.
    • After the scandal, the once-proud politician was reduced to pitiableness. (Sau vụ bê bối, chính trị gia từng đầy kiêu hãnh ấy đã bị dẫn đến tình trạng đáng thương.)
  • "the sheer pitiableness of it all": sự đáng thương trọn vẹn/hoàn toàn của mọi thứ.
    • What struck me was not the anger, but the sheer pitiableness of it all. (Điều gây ấn tượng với tôi không phải sự tức giận, sự đáng thương trọn vẹn của tất cả.)
Biến thể từ gần giống
  • Pitiable (tính từ): đáng thương, đáng thương hại.
    • They lived in pitiable conditions. (Họ sống trong những điều kiện đáng thương.)
  • Pitiful (tính từ): (1) đáng thương, gợi lòng thương xót; (2) đáng khinh, thảm hại.
    • A pitiful attempt. (Một nỗ lực thảm hại.)
  • Pity (danh từ/động từ): lòng thương hại; thương hại.
Từ đồng nghĩa
  • Wretchedness: sự khốn khổ, sự đáng thương.
  • Miserableness: sự khốn cùng, sự đáng thương.
  • Contemptibility: tính đáng khinh, sự đáng khinh miệt.
  • Despicableness: tính đê tiện, sự đáng khinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ 'pitiableness'.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'pitiableness'.

pitiableness

The stray dog's pitiableness was clear from its shivering and pleading eyes.

danh từ
  1. tình trạng đáng thương, tình trạng đáng thương hại, tình trạng đáng thương xót
  2. tình trạng đáng khinh