pitiably
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Một cách đáng thương, thảm hại: "pitiably" mô tả hành động hoặc trạng thái xảy ra theo cách gây ra sự thương hại, xót xa, hoặc khinh miệt vì quá yếu đuối, nghèo nàn, hoặc kém cỏi.
Ví dụ sử dụng
- (Đứa trẻ bị ốm đã khóc một cách đáng thương.)
- (Anh ấy đã trình diễn một cách thảm hại trong cuộc thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"pitiably small": nhỏ đến mức đáng thương.
- The portion of food was pitiably small. (Suất ăn nhỏ đến mức đáng thương.)
"pitiably inadequate": không đầy đủ đến mức thảm hại.
- Their efforts were pitiably inadequate. (Những nỗ lực của họ không đầy đủ đến mức thảm hại.)
Biến thể và từ gần giống
Pitiable (tính từ): đáng thương, thảm hại.
- The pitiable condition of the refugees moved everyone. (Tình trạng đáng thương của những người tị nạn khiến mọi người xúc động.)
Pitiful (tính từ): đáng thương, tội nghiệp (thường mang sắc thái khinh miệt hơn).
- He made a pitiful attempt to apologize. (Anh ta đã cố gắng xin lỗi một cách thảm hại.)
Từ đồng nghĩa
Pathetically: một cách thảm hại, đáng thương.
- The dog howled pathetically. (Con chó tru lên một cách thảm thương.)
Miserably: một cách khốn khổ, đáng thương.
- She failed miserably in her exam. (Cô ấy đã trượt kỳ thi một cách thảm hại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp cho "pitiably", nhưng có thể kết hợp với động từ như "to cry pitiably" (khóc một cách đáng thương) hoặc "to fail pitiably" (thất bại thảm hại).
Thành ngữ liên quan
A pitiable sight: một cảnh tượng đáng thương.
- The homeless man was a pitiable sight. (Người đàn ông vô gia cư là một cảnh tượng đáng thương.)
Pitiable excuse: lời bào chữa thảm hại.
- That was a pitiable excuse for being late. (Đó là một lời bào chữa thảm hại cho việc đến muộn.)