pitiable

/'pitiəbl/
tính từ
  1. đáng thương, đáng thương hại, đáng thương xót
  2. đáng khinh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "pitiable"

pitiable
The homeless children were a pitiable sight.