pitifulness
/'pitifulnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lòng thương hại, lòng thương xót, lòng trắc ẩn: "pitifulness" chỉ cảm xúc thương cảm, xót xa dành cho người hoặc vật đang trong hoàn cảnh đáng thương.
- Tình trạng đáng thương hại: "pitifulness" chỉ trạng thái hoặc tình huống gợi lên sự thương cảm, rất đáng thương.
- Tình trạng đáng khinh: "pitifulness" cũng có thể chỉ trạng thái thảm hại, tội nghiệp đến mức gây ra sự khinh thường hoặc coi thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her voice was full of pitifulness for the lost child. (Giọng cô ấy đầy lòng thương xót dành cho đứa trẻ lạc.)
- The pitifulness of the refugees' situation moved everyone to help. (Tình cảnh đáng thương của những người tị nạn đã khiến mọi người cảm động và ra tay giúp đỡ.)
- His excuses were met with pitifulness, not sympathy. (Những lời bào chữa của anh ta chỉ nhận được sự khinh thị, chứ không phải thông cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to view with pitifulness": nhìn với ánh mắt thương hại.
- She viewed the abandoned animals with great pitifulness. (Cô ấy nhìn những con vật bị bỏ rơi với ánh mắt đầy thương hại.)
"a scene of utter pitifulness": một cảnh tượng hết sức thảm thương.
- The aftermath of the earthquake was a scene of utter pitifulness. (Hậu quả của trận động đất là một cảnh tượng hết sức thảm thương.)
Biến thể và từ gần giống
- Pitiful (adj): đáng thương, đáng khinh.
- He made a pitiful attempt to explain. (Anh ta đã có một nỗ lực giải thích rất đáng thương.)
- Pitiless (adj): nhẫn tâm, không chút thương xót.
- The pitiless dictator showed no mercy. (Nhà độc tài nhẫn tâm không chút thương xót.)
- Pity (n): lòng thương hại.
- I felt pity for him. (Tôi cảm thấy thương hại cho anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Compassion: lòng trắc ẩn, lòng thương.
- Wretchedness: sự khốn khổ, sự đáng thương.
- Contemptibility: sự đáng khinh.
Từ trái nghĩa
- Admirableness: sự đáng ngưỡng mộ.
- Fortitude: sự kiên cường, nghị lực.
danh từ
- lòng thương hại, lòng thương xót, lòng trắc ẩn
- tình trạng đáng thương hại
- tình trạng đáng khinh