pitpan

/'pitpæn/
Học thuật
Thân thiện
pitpan

A man paddles a pitpan along a calm river.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuyền độc mộc: Một loại thuyền nhỏ, thường được làm từ một thân cây khoét rỗng, được sử dụng phổ biếnkhu vực Trung Mỹ vùng Caribe để di chuyển trên sông, hồ vùng ven biển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fisherman used a pitpan to navigate the shallow river. (Người ngư dân dùng một chiếc thuyền độc mộc để đi lại trên con sông nông.)
    • Goods were transported across the lake in a traditional pitpan. (Hàng hóa được vận chuyển qua hồ bằng một chiếc thuyền độc mộc truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, nhân chủng học hoặc khi mô tả phương tiện giao thông truyền thống của các cộng đồng bản địaTrung Mỹ.
Biến thể từ gần giống
  • Dugout canoe: Thuyền độc mộc (cách gọi phổ biến tổng quát hơn trong tiếng Anh).
  • Canoe: Ca nô, xuồng (một thuật ngữ rộng hơn, có thể chỉ nhiều loại thuyền nhỏ, không nhất thiết làm từ thân cây nguyên khối).
Từ đồng nghĩa
  • Dugout: Thuyền độc mộc.
  • Log boat: Thuyền làm từ thân cây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
pitpan

A man paddles a pitpan along a calm river.

danh từ
  1. thuyền độc mộc (ở Trung mỹ)