pitrerie

Học thuật
Thân thiện
pitrerie

Un clown fait des pitreries pour amuser les enfants.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Trò hề, hành động ngớ ngẩn: Chỉ hành động, lời nói hoặc cử chỉ buồn cười, lố bịch, giống như của một anh hề, thường nhằm mục đích gây cười hoặc thu hút sự chú ý một cách lố lăng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Arrête tes pitreries ! (Hãy dừng ngay những trò hề của anh lại đi!)
    • Ses pitreries amusaient beaucoup les enfants. (Những trò hề của anh ấy làm trẻ thích thú.)
    • Il est connu pour ses pitreries en classe. (Cậu ta nổi tiếng những trò hề trong lớp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire des pitreries": làm trò hề, cư xử một cách ngớ ngẩn.
    • Il a passé la soirée à faire des pitreries pour détendre l'atmosphère. (Anh ấy đã dành cả buổi tối để làm trò hề nhằm xoa dịu bầu không khí.)
Biến thể từ gần giống
  • Pitre (danh từ giống đực): anh hề, kẻ hay làm trò.
    • Il se comporte comme un pitre. (Hắn ta cư xử như một tên hề.)
Từ đồng nghĩa
  • Bêtise: hành động ngớ ngẩn, ngu ngốc.
  • Clownerie: trò hề, trò khôi hài (từ này nhấn mạnh khía cạnh biểu diễn như một chú hề).
  • Bouffonnerie: trò hề, lời nói đùa cợt (có thể mang sắc thái mỉa mai, châm biếm hơn).
Từ trái nghĩa
  • Sérieux: sự nghiêm túc.
  • Gravité: sự trang nghiêm, nghiêm trọng.
Thành ngữ hoặc cách diễn đạt liên quan
  • "C'est de la pitrerie !": Đótrò hề!/Thật là lố bịch!
    • Sa proposition n'est pas sérieuse, c'est de la pitrerie ! (Đề nghị của anh ta chẳng nghiêm túc chút nào, thật là trò hề!)
pitrerie

Un clown fait des pitreries pour amuser les enfants.

danh từ giống cái
  1. trò hề

Từ gần giống