poudrerie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Xưởng thuốc súng: Một cơ sở hoặc nhà máy sản xuất thuốc súng.
- Tuyết bụi (tiếng địa phương, Canada): Hiện tượng thời tiết đặc trưng ở Canada, chỉ tuyết bị gió mạnh thổi bay lên tạo thành những đám bụi tuyết mịn, thường bay lơ lửng hoặc cuộn trên mặt đất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'ancienne poudrerie a été transformée en musée. (Xưởng thuốc súng cũ đã được chuyển thành bảo tàng.)
- Attention à la poudrerie sur les routes, la visibilité est très réduite. (Hãy cẩn thận với tuyết bụi trên đường, tầm nhìn bị giảm rất nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être pris dans une poudrerie": bị mắc kẹt trong một trận tuyết bụi.
- Les automobilistes ont été pris dans une poudrerie soudaine. (Những người lái xe đã bị mắc kẹt trong một trận tuyết bụi bất ngờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Poudre (danh từ giống cái): bột, phấn, thuốc súng.
- poudre à canon: thuốc súng.
- poudre de riz: phấn rôm.
- Poudreux / Poudreuse (tính từ): có bụi, phủ đầy bột; (danh từ giống cái, Canada) tuyết mới rơi, bột tuyết.
- une neige poudreuse: tuyết bột.
Từ đồng nghĩa
- Pour xưởng thuốc súng: , .
- Cho tuyết bụi (Canada): , (mặc dù thường chỉ bão tuyết nặng hơn).
Lưu ý
Từ này là một ví dụ điển hình của từ có nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh địa lý. Ở Pháp và nhiều nước nói tiếng Pháp khác, nghĩa chính là "xưởng thuốc súng". Tuy nhiên, ở Canada (đặc biệt là Québec), nghĩa phổ biến và được dùng hàng ngày là "tuyết bụi", phản ánh điều kiện khí hậu đặc thù.
danh từ giống cái
- xưởng thuốc súng
- (tiếng địa phương) tuyết bụi (Canada)