pittance

/'pitəns/
Học thuật
Thân thiện
pittance

They work all day for a mere pittance.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Số tiền trả công rất nhỏ, không đủ sống: Một khoản tiền lương hoặc thu nhập cực kỳ ít ỏi, không tương xứng với công sức bỏ ra không đủ để trang trải cuộc sống cơ bản.
    • Một phần rất nhỏ, một lượng không đáng kể: Một số lượng hoặc phần chia cực kỳ nhỏ bé, không đáng kể so với tổng thể hoặc so với nhu cầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He works 12 hours a day for a pittance. (Anh ấy làm việc 12 tiếng một ngày chỉ để nhận một khoản tiền công rẻ mạt.)
    • The company pays its interns a mere pittance. (Công ty trả cho thực tập sinh một khoản tiềncùng ít ỏi.)
    • After all the bills, only a pittance of his salary remains. (Sau khi trả hết các hóa đơn, chỉ còn lại một phần rất nhỏ từ tiền lương của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a mere pittance": chỉ một khoản tiền cực kỳ nhỏ, thường dùng để nhấn mạnh sự bất công hoặc không đủ đắp.

    • The charity received a mere pittance compared to the funds needed. (Tổ chức từ thiện chỉ nhận được một khoản tiền rất nhỏ so với số vốn cần thiết.)
  • "to work for a pittance": làm việc để nhận đồng lương rất thấp.

    • Many migrant workers are forced to work for a pittance. (Nhiều lao động nhập cư buộc phải làm việc với mức lương rẻ mạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Pittancer (danh từ, hiếm dùng): người nhận hoặc phân phát một khoản tiền nhỏ (thường trong bối cảnh tôn giáo lịch sử).
Từ đồng nghĩa
  • Peanuts (tiếng lóng, danh từ): số tiền rất nhỏ.
  • Chicken feed (tiếng lóng, danh từ): số tiền không đáng kể.
  • Miserable sum (cụm danh từ): khoản tiền đáng thương, ít ỏi.
Từ trái nghĩa
  • Fortune: tài sản lớn, gia tài.
  • King's ransom: số tiền rất lớn.
  • Wealth: sự giàu có, của cải.
Thành ngữ liên quan
  • Not a pittance: không phải một số tiền nhỏ (dùng để phủ định, nhấn mạnh số tiền lớn).
    • The legal fees were not a pittance; they cost him a fortune. (Chi phí pháp không hề nhỏ; đã tiêu tốn của anh ta một gia tài.)
pittance

They work all day for a mere pittance.

danh từ
  1. thu hoạch ít ỏi; tiền thu lao rẻ mạt
  2. số lượng nh