pittosporum

Học thuật
Thân thiện
pittosporum

Le jardinier plante un jeune pittosporum dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây khuy áo: Một loại cây bụi hoặc cây thân gỗ thường xanh, thuộc họ Pittosporaceae, thường được trồng làm cảnh nhờ có xanh quanh năm đôi khi hoa thơm. Tên gọi "khuy áo" có thể bắt nguồn từ hình dạng của hạt hoặc quả.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le pittosporum est très utilisé dans les haies. (Cây khuy áo được sử dụng rất nhiều trong các hàng rào.)
    • J'ai planté un pittosporum nain sur mon balcon. (Tôi đã trồng một cây khuy áo lùn trên ban công của mình.)
    • Les fleurs blanches du pittosporum dégagent un parfum agréable le soir. (Những bông hoa trắng của cây khuy áo tỏa ra hương thơm dễ chịu vào buổi tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh làm vườn hoặc thực vật học, "pittosporum" thường được dùng để chỉ chung chi thực vật này, với nhiều loài khác nhau.
    • Le Pittosporum tobira est une espèce résistante au bord de mer. (Loài Pittosporum tobira là một loài chịu được điều kiện ven biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Pittospores (danh từ giống đực số nhiều, ít dùng): Có thể dùng để chỉ các loài thuộc chi Pittosporum một cách tổng quát.
  • Pittosporacées (danh từ giống cái số nhiều): Tên gọi của họ thực vật cây khuy áo thuộc về.
Từ đồng nghĩa
  • Trong ngữ cảnh thông thường hoặc làm vườn, có thể dùng tên gọi chung arbuste ornemental à feuillage persistant (cây bụi trang trí thường xanh) để mô tả, nhưng đây không phảitên chính xác của loài.
Thông tin thêm
  • Từ "pittosporum" nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp: (nhựa, hắc ín) (hạt), ám chỉ hạt của cây thường được bao bọc trong một chất nhầy.
pittosporum

Le jardinier plante un jeune pittosporum dans le jardin.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây khuy áo

Từ có nhắc đến "pittosporum"