pituitrin

/pi'tju:itrin/
Học thuật
Thân thiện
pituitrin

A doctor administers pituitrin to a patient in a hospital.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hoocmon tuyến yên: "Pituitrin" tên thương mại cho một chiết xuất từ thùy sau tuyến yên, chứa các hormone như oxytocin vasopressin, được sử dụng trong y học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Pituitrin was historically used to induce labor. (Pituitrin đã từng được sử dụng để gây chuyển dạ.)
    • The doctor administered pituitrin to control postpartum bleeding. (Bác sĩ đã tiêm pituitrin để kiểm soát chảy máu sau sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản y học lịch sử: Thuật ngữ "pituitrin" thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa để chỉ các chế phẩm từ tuyến yên.
    • The old medical text described the use of pituitrin for its vasoconstrictive effects. (Văn bản y học mô tả việc sử dụng pituitrin cho các tác dụng co mạch của .)
Biến thể từ gần giống
  • Pituitary extract (n): chiết xuất tuyến yên (cách gọi chung hơn).
  • Posterior pituitary hormones (n): các hormone thùy sau tuyến yên (cách gọi chính xác về mặt khoa học).
Từ đồng nghĩa
  • Hypophyseal extract: chiết xuất tuyến yên.
pituitrin

A doctor administers pituitrin to a patient in a hospital.

tính từ
  1. Hoocmon tuyến yên, pitutrin