piétinement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự giậm chân: Hành động dẫm, đạp chân liên tục tại một chỗ, thường do bồn chồn, sốt ruột hoặc để giữ ấm.
- (Nghĩa bóng) Sự giày xéo, sự chà đạp: Hành động áp bức, đàn áp hoặc coi thường một cách tàn nhẫn.
- Sự giậm chân tại chỗ, sự trì trệ: Tình trạng không tiến bộ, không phát triển hoặc bị kìm hãm trong một thời gian dài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le piétinement des chevaux avant la course trahissait leur impatience. (Tiếng giậm chân của những con ngựa trước cuộc đua đã thể hiện sự thiếu kiên nhẫn của chúng.)
- Le piétinement des droits de l'homme est inacceptable. (Sự chà đạp nhân quyền là không thể chấp nhận được.)
- Les négociations sont dans un piétinement total depuis des mois. (Các cuộc đàm phán đã hoàn toàn giậm chân tại chỗ trong nhiều tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être dans le piétinement": ở trong tình trạng trì trệ, không tiến triển.
- Le projet est dans le piétinement à cause du manque de financement. (Dự án đang bị trì trệ vì thiếu kinh phí.)
"un piétinement sourd": tiếng giậm chân âm ỉ, nặng nề (nghĩa đen hoặc bóng).
- On entendait le piétinement sourd de la foule en colère. (Người ta nghe thấy tiếng giậm chân âm ỉ của đám đông đang giận dữ.)
Biến thể và từ gần giống
Piétiner (động từ): giậm chân, dẫm đạp lên; (nghĩa bóng) chà đạp, coi thường; trì trệ.
- Il ne faut pas piétiner les plates-bandes. (Không được dẫm lên các luống hoa.)
- Il est interdit de piétiner la dignité d'autrui. (Cấm chà đạp nhân phẩm của người khác.)
Piétin (danh từ): một loại bệnh ở gia súc (bệnh thối móng).
Từ đồng nghĩa
- Trì trệ: stagnation, immobilisme.
- Chà đạp: oppression, écrasement.
- Giậm chân: trépignement (ít dùng hơn).
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
Piétiner sur place: giậm chân tại chỗ, không tiến lên được.
- L'économie piétine sur place depuis la crise. (Nền kinh tế đang giậm chân tại chỗ kể từ cuộc khủng hoảng.)
Piétiner du pied: giậm chân (thể hiện sự bực bội, chờ đợi).
- Elle piétinait du pied en attendant le bus. (Cô ấy giậm chân trong khi chờ xe buýt.)
Thành ngữ liên quan
- Tourner en rond / Piétiner sur place: (nghĩa bóng) quay vòng, không có lối thoát, không tiến triển. Cả hai đều diễn tả sự trì trệ.
- Sans nouvelles idées, notre entreprise ne fait que tourner en rond. (Không có ý tưởng mới, công ty chúng tôi chỉ giậm chân tại chỗ.)
danh từ giống đực
- sự giậm chân
- (nghĩa bóng) sự giày xéo, sự chà đạp
- sư giậm chân tại chỗ, sự trì trệ