piétisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thuyết kiên tín: Một phong trào tôn giáo trong Kitô giáo, đặc biệt phát triển trong đạo Tin Lành ở Đức vào thế kỷ 17 và 18, nhấn mạnh đến lòng sùng đạo cá nhân, đời sống tâm linh nội tâm, đạo đức nghiêm khắc và sự cải đạo tận tâm hơn là các nghi thức tôn giáo chính thức hay học thuyết thần học trí tuệ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le piétisme a influencé profondément la spiritualité protestante. (Thuyết kiên tín đã ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống tâm linh của đạo Tin Lành.)
- Certains historiens étudient le rôle du piétisme dans le développement de la société allemande. (Một số nhà sử học nghiên cứu vai trò của thuyết kiên tín trong sự phát triển của xã hội Đức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Le piétisme luthérien": Thuyết kiên tín trong giáo hội Luther.
- Le piétisme luthérien mettait l'accent sur la lecture personnelle de la Bible. (Thuyết kiên tín trong giáo hội Luther nhấn mạnh vào việc đọc Kinh Thánh cá nhân.)
"Une réunion piétiste": Một buổi họp mặt mang tính chất kiên tín (nhấn mạnh chia sẻ đức tin cá nhân).
- Les réunions piétistes se concentraient sur le témoignage et la prière. (Các buổi họp mặt kiên tín tập trung vào việc làm chứng và cầu nguyện.)
Biến thể và từ gần giống
- Piétiste (adj, n): (thuộc) thuyết kiên tín; người theo thuyết kiên tín.
- Un groupe piétiste. (Một nhóm theo thuyết kiên tín.)
- Les piétistes privilégiaient l'expérience religieuse personnelle. (Những người theo thuyết kiên tín coi trọng kinh nghiệm tôn giáo cá nhân.)
Từ đồng nghĩa
- Dévotion personnelle: Lòng sùng đạo cá nhân.
- Mouvement de renouveau spirituel: Phong trào phục hưng tâm linh.
Các cụm từ liên quan
Pratiquer le piétisme: Thực hành/theo thuyết kiên tín.
- Ils pratiquaient un piétisme rigoureux. (Họ thực hành một thuyết kiên tín nghiêm khắc.)
L'héritage du piétisme: Di sản của thuyết kiên tín.
- L'héritage du piétisme est encore visible aujourd'hui. (Di sản của thuyết kiên tín vẫn còn thấy được ngày nay.)
danh từ giống đực
- (tôn giáo; (sử học)) thuyết kiên tín