béotisme
Học thuậtThân thiện
L'homme fait preuve de béotisme en parlant très fort au téléphone dans un lieu public.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự thô lỗ, sự quê mùa: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một người thiếu sự tinh tế, lịch sự hoặc văn hóa.
- Sự dốt nát, sự thiếu hiểu biết (về văn hóa, nghệ thuật): Thường dùng để chỉ sự thiếu kiến thức hoặc sự thờ ơ đối với các lĩnh vực văn hóa cao cấp như văn học, nghệ thuật, âm nhạc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Son béotisme était évident dans sa manière de parler. (Sự thô lỗ của anh ta thể hiện rõ trong cách nói chuyện.)
- Le béotisme de ce public face à la poésie moderne est décourageant. (Sự dốt nát của công chúng này trước thơ ca hiện đại thật đáng thất vọng.)
- Il a été accusé de béotisme pour avoir critiqué le musée. (Anh ta bị chỉ trích là dốt nát vì đã phê bình bảo tàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tomber dans le béotisme": Trở nên thô lỗ, mất đi sự tinh tế.
- Après des années sans lire, il est tombé dans le béotisme. (Sau nhiều năm không đọc sách, anh ta đã trở nên dốt nát.)
"Péché de béotisme": Tội (lỗi) dốt nát, thiếu hiểu biết.
- Ignorer les grands classiques est un péché de béotisme. (Không biết đến các tác phẩm kinh điển là một tội dốt nát.)
Biến thể và từ gần giống
- Béotien (adj, n): (người) thô lỗ, quê mùa; (người) dốt nát về văn hóa.
- Un regard béotien. (Một cái nhìn thiếu hiểu biết.)
- C'est un béotien en matière d'art. (Hắn là một kẻ dốt nát về nghệ thuật.)
Từ đồng nghĩa
- Grossièreté: Sự thô lỗ, sự cộc cằn.
- Ignorance: Sự ngu dốt, sự thiếu hiểu biết (nói chung).
- Inculture: Sự thiếu văn hóa, sự thiếu học thức.
Từ trái nghĩa
- Raffinement: Sự tinh tế, sự lịch sự.
- Érudition: Sự uyên bác, sự học rộng.
- Délicatesse: Sự tế nhị, sự thanh lịch.
Lưu ý về từ nguyên và cách dùng
- Từ béotisme bắt nguồn từ "Béotie" (Boeotia), tên một vùng cổ của Hy Lạp mà người Athen xưa coi là kém văn minh và thô lỗ. Do đó, từ này mang sắc thái khinh miệt, thường dùng để chỉ trích.
- Từ này chủ yếu được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày.
L'homme fait preuve de béotisme en parlant très fort au téléphone dans un lieu public.
danh từ giống đực
- sự thô lỗ