plébisciter

Học thuật
Thân thiện
plébisciter

Le gouvernement a décidé de plébisciter la nouvelle constitution.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Thông qua bằng bỏ phiếu toàn dân: Hành động thông qua một người, một đề xuất hoặc một chính sách thông qua một cuộc trưng cầu dân ý, nơi toàn thể cử tri được hỏi ý kiến trực tiếp.
    • Bầu bằng đa số áp đảo: Được bầu chọn hoặc ủng hộ với một tỷ lệ phiếu bầu rất cao, thể hiện sự đồng thuận rộng rãi mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le peuple a plébiscité la nouvelle constitution. (Nhân dân đã thông qua bản hiến pháp mới bằng bỏ phiếu toàn dân.)
    • Le maire sortant a été largement plébiscité par les électeurs. (Vị thị trưởng đương nhiệm đã được cử tri bầu với đa số phiếu áp đảo.)
    • Cette politique a été plébiscitée lors du référendum. (Chính sách này đã được thông qua trong cuộc trưng cầu dân ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être plébiscité": Được bầu chọn hoặc ủng hộ rất mạnh mẽ.
    • Le nouveau produit a été plébiscité par les consommateurs. (Sản phẩm mới đã được người tiêu dùng ủng hộ nhiệt liệt.)
  • "Se faire plébisciter": Tự mình giành được sự ủng hộ áp đảo.
    • Le candidat s'est fait plébisciter grâce à son programme. (Ứng cử viên đã tự giành được sự ủng hộ áp đảo nhờ chương trình hành động của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Plébiscite (danh từ): Cuộc trưng cầu dân ý.
    • Un plébiscite a été organisé sur cette question. (Một cuộc trưng cầu dân ý đã được tổ chức về vấn đề này.)
  • Plébiscitaire (tính từ): (Thuộc về) trưng cầu dân ý, tính chất như một cuộc trưng cầu dân ý.
    • Une victoire plébiscitaire. (Một chiến thắng với đa số phiếu áp đảo như trong một cuộc trưng cầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Approuver massivement: Phê chuẩn với số phiếu rất lớn.
  • Élire triomphalement: Bầu chọn một cách vang dội.
  • Voter pour à une large majorité: Bỏ phiếu ủng hộ với đa số áp đảo.
Từ trái nghĩa
  • Désapprouver: Không tán thành, bác bỏ.
  • Rejeter: Từ chối, bác bỏ (một đề xuất trong cuộc bỏ phiếu).
plébisciter

Le gouvernement a décidé de plébisciter la nouvelle constitution.

ngọai động từ
  1. thông qua bằng bỏ phiếu toàn dân
  2. bầu bằng đa số áp đảo

Từ gần giống