plénipotentiaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Đại diện toàn quyền: Một nhà ngoại giao được chính phủ của mình trao toàn quyền để đàm phán và ký kết các hiệp ước hoặc thỏa thuận quốc tế thay mặt cho quốc gia đó.
Tính từ:
- Toàn quyền: (Thuộc về) một đại diện ngoại giao được trao đầy đủ quyền hạn và thẩm quyền để hành động một cách độc lập và có hiệu lực pháp lý đầy đủ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Le gouvernement a nommé un plénipotentiaire pour signer le traité de paix. (Chính phủ đã bổ nhiệm một đại diện toàn quyền để ký hiệp ước hòa bình.)
- Les plénipotentiaires des deux pays se sont rencontrés pour des négociations secrètes. (Các đại diện toàn quyền của hai nước đã gặp nhau để đàm phán bí mật.)
Tính từ:
- Il a reçu des pouvoirs plénipotentiaires pour conclure cet accord commercial. (Ông ấy đã nhận được các quyền hạn toàn quyền để ký kết thỏa thuận thương mại này.)
- L'ambassadeur agit en qualité de ministre plénipotentiaire. (Vị đại sứ hành động với tư cách là công sứ toàn quyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pouvoirs plénipotentiaires": Quyền hạn toàn quyền. Đây là một cụm từ pháp lý và ngoại giao phổ biến, chỉ thẩm quyền đầy đủ và không bị giới hạn được trao cho một cá nhân.
- Le chef de la délégation était muni de pouvoirs plénipotentiaires. (Trưởng đoàn đàm phán được trang bị quyền hạn toàn quyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Plénipotentiairement (trạng từ): Một cách toàn quyền.
- Il a agi plénipotentiairement au nom de l'État. (Ông ta đã hành động một cách toàn quyền nhân danh nhà nước.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Ambassadeur (đại sứ), envoyé extraordinaire (công sứ đặc mệnh), représentant muni de pleins pouvoirs (đại diện được trao toàn quyền).
- Tính từ: Ayant pleins pouvoirs (có toàn quyền), investi d'une autorité totale (được trao thẩm quyền toàn bộ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ này)
danh từ giống đực
- (ngoại giao) đại diện toàn quyền
tính từ
- (ngoại giao) toàn quyền
- Ministre plénipotentiairecông sứ toàn quyền