pléthorique

Học thuật
Thân thiện
pléthorique

L'offre de produits dans ce magasin est pléthorique.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Quá thừa, dư thừa quá mức: Chỉ một tình trạng số lượng quá nhiều, vượt quá mức cần thiết hoặc mong muốn, thường dẫn đến sự không hiệu quả hoặc khó chịu.
    • Phình ra, quá đầy: Trong ngữ cảnh y học hoặc sinh học, có thể mô tả một cái gì đó bị căng phồng hoặc đầy ắp một cách bất thường.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'offre de produits sur ce marché est pléthorique. (Nguồn cung sản phẩm trên thị trường nàyquá thừa.)
    • Une administration pléthorique peut ralentir les décisions. (Một bộ máy hành chính quá cồng kềnh có thể làm chậm các quyết định.)
    • Il souffre d'un visage pléthorique à cause de son hypertension. (Anh ấy bị mặt đỏ phừng phừng do chứng cao huyết áp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un effectif pléthorique": một đội ngũ nhân sự quá đông, vượt quá nhu cầu.

    • L'entreprise doit réduire son effectif pléthorique. (Công ty phải cắt giảm đội ngũ nhân sự quá đông của mình.)
  • "Une documentation pléthorique": tài liệu quá nhiều, dư thừa.

    • Le rapport est noyé sous une documentation pléthorique. (Báo cáo bị chìm ngập trong một đống tài liệu quá nhiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Pléthore (danh từ giống cái): sự dư thừa, sự quá mức.
    • Une pléthore d'informations peut être contre-productive. (Một lượng thông tin quá nhiều có thể phản tác dụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Excessif: quá mức.
  • Surabondant: dư thừa, dồi dào quá mức.
  • Démesuré: quá khổ, vô độ.
Từ trái nghĩa
  • Insuffisant: không đủ.
  • Lacunaire: thiếu sót, lỗ hổng.
  • Maigre: nghèo nàn, ít ỏi.
pléthorique

L'offre de produits dans ce magasin est pléthorique.

tính từ
  1. quá thừa