placarder

ngoại động từ
  1. niêm yết
  2. đóng tủ vào hốc (tường)
  3. (ngành in) in thử
  4. (hàng hải) cạp, (buồm)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "placarder"