placarder

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Niêm yết, dán (áp phích, thông báo): Hành động dán một thứ đó, thườngmột tờ thông báo, áp phích hoặc văn bản, lên một bề mặt công cộng để mọi người có thể nhìn thấy.
    • (Kiến trúc) Đóng tủ vào hốc tường: Lắp đặt một tủ hoặc một cấu trúc tương tự vào một khoảng trống được thiết kế sẵn trong tường.
    • (Ngành in) In thử: In một bản thử nghiệm để kiểm tra chất lượng trước khi in hàng loạt.
    • (Hàng hải) Cạp, (buồm): Sửa chữa hoặc gia cố một cánh buồm bằng cách khâu hoặc dán một miếng vải lên chỗ rách.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La mairie a fait placarder l'avis sur les panneaux d'affichage. (Ủy ban thành phố đã cho niêm yết thông báo trên các bảng tin.)
    • Nous allons placarder cette armoire dans le mur de la cuisine. (Chúng tôi sẽ đóng tủ này vào hốc tường trong nhà bếp.)
    • L'imprimeur doit placarder une épreuve avant le tirage final. (Thợ in phải in thử một bản trước khi in chính thức.)
    • Les marins ont placarder la voile déchirée pendant la tempête. (Các thủy thủ đã phải cánh buồm bị rách trong cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être placardé" (bị đình chỉ, bị gạt ra ngoài): Một cách dùng ẩn dụ, thường trong thể thao hoặc công việc, chỉ việc một vận động viên bị loại khỏi đội hình chính hoặc một nhân viên bị giao những công việc không quan trọng.
    • Le joueur a été placardé sur le banc des remplaçants. (Cầu thủ đó đã bị đưa ra ghế dự bị.)
  • "placarder des slogans": Dán các khẩu hiệu, thường với mục đích tuyên truyền hoặc biểu tình.
    • Les manifestants ont placardé des slogans sur les murs de l'université. (Những người biểu tình đã dán khẩu hiệu lên tường trường đại học.)
Biến thể từ gần giống
  • Le placard (danh từ giống đực):
    • Tủ (đóng vào tường): Một loại tủ được lắp đặt cố định vào hốc tường.
    • (Nghĩa bóng) Sự đình chỉ, sự bị gạt ra ngoài: Tình trạng bị loại khỏi vị trí chính hoặc hoạt động chính.
      • Il est au placard depuis son conflit avec le directeur. (Anh ta đã bị "để " từ sau cuộc xung đột với giám đốc.)
  • Le placardage (danh từ giống đực): Hành động niêm yết, dán thông báo.
  • Le placard publicitaire: Bảng quảng cáo dán ngoài trời.
Từ đồng nghĩa
  • Afficher: Trưng bày, dán thông báo (gần nghĩa với "niêm yết").
  • Coller: Dán, gắn (chung chung hơn).
  • Encastrer: Lắp đặt, gắn chìm vào (gần nghĩa với "đóng tủ vào hốc tường").
  • Rafistoler: tạm, sửa chữa qua loa (gần nghĩa với "cạp, " trong hàng hải).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với "placarder" trong tiếng Pháp. Hành động thường được diễn đạt với tân ngữ trực tiếp, ví dụ: "placarder quelque chose".)

Thành ngữ liên quan
  • Mettre/Être au placard: (Nghĩa bóng) Cho ai đó nghỉ việc một cách gián tiếp, gạt ai đó ra ngoài lề, không cho tham gia vào các hoạt động quan trọng.
    • Après la restructuration, plusieurs cadres ont été mis au placard. (Sau khi tái cơ cấu, nhiều quảnđã bị gạt ra ngoài lề.)
  • Sortir du placard: (Nghĩa bóng) Trở lại sau một thời gian bị gạt bỏ hoặc lãng quên.
    • Ce vieux projet est finalement sorti du placard. (Dự án đó cuối cùng đã được đem ra ánh sáng.)
ngoại động từ
  1. niêm yết
  2. đóng tủ vào hốc (tường)
  3. (ngành in) in thử
  4. (hàng hải) cạp, (buồm)

Từ có nhắc đến "placarder"