place-brick

/'pleisbrik/
Học thuật
Thân thiện
place-brick

A worker carefully stacks a place-brick in the kiln.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gạch nung còn sống (do bị xếpphía gió tạt): Một viên gạch bị nung chưa chín hoàn toàn, chất lượng kém hơn, do trong quá trình nung được đặtvị trí trong nơi luồng gió lạnh thổi qua, làm giảm nhiệt độ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The batch contained several place-bricks that were too soft for construction. (Mẻ gạch đó vài viên gạch nung còn sống, quá mềm để dùng trong xây dựng.)
    • A place-brick is often paler and more brittle than a properly fired brick. (Một viên gạch nung còn sống thường màu nhạt hơn giòn hơn một viên gạch được nung chín đúng cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be as useless as a place-brick": vô dụng như một viên gạch sống (thành ngữ so sánh, ít phổ biến).
    • That old machine is as useless as a place-brick. (Cái máy đódụng như một viên gạch sống vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Underburnt brick: Gạch nung non (từ đồng nghĩa kỹ thuật).
  • Clinker brick / Hard-burnt brick: Gạch nung chín (gạch chất lượng cao, trái nghĩa về mặt chất lượng).
Từ đồng nghĩa
  • Underfired brick: Gạch nung chưa đủ lửa.
  • Salmon brick: Gạch màu hồng nhạt (chỉ màu sắc đặc trưng của gạch nung non).
Lưu ý
  • Đây một thuật ngữ chuyên ngành trong sản xuất gạch ngói xây dựng. Từ này ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
place-brick

A worker carefully stacks a place-brick in the kiln.

danh từ
  1. gạch nung còn sống (do bị xếpphía gió tạt)