place-hunter

/'pleis,hʌntə/
Học thuật
Thân thiện
place-hunter

A place-hunter flatters his superior to gain a promotion.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ mưu cầu danh vọng, kẻ mưu cầu địa vị: Một người luôn tìm kiếm theo đuổi một cách tích cực, thường với tham vọng sự tính toán, các chức vụ, vị trí quyền lực, địa vị cao trong xã hội hoặc tổ chức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was seen as a mere place-hunter, more interested in the title than in serving the public. (Anh ta bị coi một kẻ mưu cầu địa vị đơn thuần, quan tâm đến danh hiệu hơn phục vụ công chúng.)
    • The political party was infiltrated by place-hunters seeking power for personal gain. (Đảng chính trị đó bị những kẻ mưu cầu danh vọng thâm nhập, những người chỉ tìm kiếm quyền lực lợi ích cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường mang sắc thái tiêu cực hoặc chỉ trích, ngụ ý rằng động cơ của người đó ích kỷ (tham vọng cá nhân, lợi ích vật chất) thay vì phụng sự hoặc tài năng thực sự.
  • Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, quan trường, hoặc các tổ chức lớn nơi sự cạnh tranh cho các vị trí ảnh hưởng.
Biến thể từ gần giống
  • Place-hunting (danh động từ/ danh từ): Hành động mưu cầu danh vọng, địa vị.
    • His career was marked by relentless place-hunting. (Sự nghiệp của anh ta được đánh dấu bằng việc mưu cầu địa vị không ngừng nghỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Careerist: Người theo chủ nghĩa cơ hội, đặt sự thăng tiến nghề nghiệp lên trên tất cả.
  • Opportunist: Kẻ cơ hội.
  • Social climber: Kẻ trèo cao, người tìm cách nâng cao địa vị xã hội của mình.
Từ trái nghĩa
  • Public servant: Công bộc, người phục vụ công chúng.
  • Altruist: Người vị tha.
place-hunter

A place-hunter flatters his superior to gain a promotion.

danh từ
  1. kẻ mưu cầu danh vọng, kẻ mưu cầu địa vị