place-kick

/'pleiskik/
Học thuật
Thân thiện
place-kick

The player executes a place-kick to score a goal.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • đặt bóng sút: Trong bóng đá, đây một kiểu đá phạt hoặc đá phạt đền, trong đó quả bóng được đặt cố định trên mặt đất trước khi cầu thủ thực hiện sút.
  2. Động từ:

    • Thực hiện đặt bóng sút: Hành động sút bóng từ vị trí bóng đã được đặt cố định trên mặt đất, thường trong các tình huống đá phạt hoặc phạt đền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The winning goal came from a perfect place-kick just outside the penalty area. (Bàn thắng quyết định đến từ một đặt bóng sút hoàn hảo ngay bên ngoài vòng cấm.)
    • He is known for his powerful and accurate place-kicks. (Anh ấy nổi tiếng với những đặt bóng sút mạnh mẽ chính xác.)
  • Động từ:

    • The captain will place-kick for the penalty. (Đội trưởng sẽ thực hiện đặt bóng sút cho quả phạt đền.)
    • She practiced for hours to learn how to place-kick effectively. ( ấy đã luyện tập hàng giờ để học cách thực hiện đặt bóng sút hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao, đặc biệt bóng đá Mỹ (American football) rugby, nơi mô tả một kiểu đá chính xác bắt đầu từ vị trí bóng đứng yên. Trong bóng đá thông thường (soccer), thuật ngữ "free kick" (đá phạt) thường phổ biến hơn, nhưng "place-kick" vẫn mô tả chính xác kỹ thuật này.
Biến thể từ gần giống
  • Placekicker (danh từ): Cầu thủ chuyên thực hiện các đặt bóng sút, đặc biệt trong bóng đá Mỹ.
  • Kick-off (danh từ): phát bóng, khác với "place-kick" bóng không được đặt cố định trước khi đá.
  • Free kick (danh từ): Đá phạt, một thuật ngữ rộng hơn có thể bao gồm cả "place-kick".
Từ đồng nghĩa
  • Set kick: đá từ vị trí bóng đã đặt sẵn (đồng nghĩa kỹ thuật).
  • Stationary kick: đá từ bóng đứng yên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To take a place-kick: Thực hiện một đặt bóng sút.
    • It's your turn to take the place-kick. (Đến lượt bạn thực hiện đặt bóng sút.)
Thành ngữ liên quan
place-kick

The player executes a place-kick to score a goal.

danh từ
  1. (thể dục,thể thao) đặt bóng sút (bóng đá)