placeholder

placeholder

A student uses a placeholder in a simple algebra equation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ký hiệu thay thế: "Placeholder" một ký hiệu, dấu hiệu hoặc từ ngữ được dùng để tạm thời thay thế cho một giá trị, tên hoặc thông tin cụ thể chưa được xác định, thường thấy trong toán học, lập trình hoặc các biểu mẫu.
    • Người đại diện tạm thời: "Placeholder" cũng chỉ một người được ủy quyền hành động thay mặt cho người khác trong một thời gian ngắn, thường trong các cuộc họp hoặc vị trí công việc.
dụ sử dụng
  • Ký hiệu thay thế:

    • In the formula, "x" is a placeholder for any number. (Trong công thức, "x" một ký hiệu thay thế cho bất kỳ số nào.)
    • Please fill in your name in the placeholder on the form. (Vui lòng điền tên của bạn vào ô thay thế trên biểu mẫu.)
  • Người đại diện tạm thời:

    • He served as a placeholder for the manager during the meeting. (Anh ấy đóng vai trò người đại diện tạm thời cho quản lý trong suốt cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lập trình: "Placeholder" thường được dùng trong các mẫu (template) hoặc chuỗi định dạng để chỉ vị trí sẽ được thay thế bằng dữ liệu thực tế.

    • The code uses a placeholder for user input. ( nguồn sử dụng một ký hiệu thay thế cho đầu vào của người dùng.)
  • Trong thiết kế web: "Placeholder" văn bản gợi ý xuất hiện trong ô nhập liệu trước khi người dùng nhập thông tin.

    • The search bar has a placeholder that says "Search here". (Thanh tìm kiếm văn bản thay thế ghi "Tìm kiếmđây".)
Biến thể từ gần giống
  • Placehold (động từ): Đặt một ký hiệu hoặc người thay thế tạm thời.

    • We need to placehold the date until we confirm. (Chúng ta cần đặt tạm thời ngày tháng cho đến khi xác nhận.)
  • Placeholding (danh động từ): Hành động sử dụng ký hiệu hoặc người thay thế.

    • Placeholding in the agenda helps organize the schedule. (Việc sử dụng ký hiệu thay thế trong chương trình nghị sự giúp tổ chức lịch trình.)
Từ đồng nghĩa
  • Proxy: Người được ủy quyền thay thế.
  • Substitute: Vật hoặc người thay thế.
  • Dummy: Ký hiệu giả, mẫu thử (thường dùng trong kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stand in for: Thay thế tạm thời.

    • She will stand in for the teacher while she is sick. ( ấy sẽ thay thế tạm thời cho giáo viên khi ấy bị ốm.)
  • Fill in for: Làm nhiệm vụ thay thế.

    • Can you fill in for me at the meeting tomorrow? (Bạn có thể thay tôi tham dự cuộc họp ngày mai không?)
Thành ngữ liên quan
  • Hold the fort: Tạm thời đảm nhận trách nhiệm thay người khác.

    • I need you to hold the fort while I'm away. (Tôi cần bạn tạm thời đảm nhận mọi việc khi tôi vắng mặt.)
  • Placeholder name: Tên tạm thời ( dụ: "John Doe" dùng cho các mẫu giấy tờ không xác định danh tính).

Từ gần giống