policyholder
Định nghĩa
Danh từ: Người giữ hợp đồng bảo hiểm; thường là khách hàng đứng tên trong hợp đồng bảo hiểm.
Ví dụ sử dụng
- (Người giữ hợp đồng bảo hiểm phải trả phí bảo hiểm đúng hạn.)
- (Trong trường hợp thiệt hại, người giữ hợp đồng bảo hiểm có thể nộp đơn yêu cầu bồi thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Policyholder's rights": quyền của người giữ hợp đồng bảo hiểm.
- The policyholder's rights are clearly stated in the contract. (Quyền của người giữ hợp đồng bảo hiểm được nêu rõ trong hợp đồng.)
- "Named policyholder": người giữ hợp đồng bảo hiểm được chỉ định cụ thể.
- Only the named policyholder can make changes to the policy. (Chỉ người giữ hợp đồng bảo hiểm được chỉ định mới có thể thay đổi hợp đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Policy (n): hợp đồng bảo hiểm.
- He bought a new health insurance policy. (Anh ấy đã mua một hợp đồng bảo hiểm sức khỏe mới.)
- Hold (v): nắm giữ, sở hữu.
- She holds a life insurance policy. (Cô ấy nắm giữ một hợp đồng bảo hiểm nhân thọ.)
Từ đồng nghĩa
- Insured: người được bảo hiểm (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
- The insured must provide proof of loss. (Người được bảo hiểm phải cung cấp bằng chứng về tổn thất.)
- Policy owner: chủ hợp đồng bảo hiểm (tương đương với "policyholder").
- The policy owner can cancel the contract at any time. (Chủ hợp đồng bảo hiểm có thể hủy hợp đồng bất cứ lúc nào.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hold on to: giữ lại, không từ bỏ.
- You should hold on to your policy even if you change jobs. (Bạn nên giữ lại hợp đồng bảo hiểm của mình ngay cả khi thay đổi công việc.)
Thành ngữ liên quan
- In the name of the policyholder: dưới danh nghĩa của người giữ hợp đồng bảo hiểm.
- The claim was filed in the name of the policyholder. (Yêu cầu bồi thường đã được nộp dưới danh nghĩa của người giữ hợp đồng bảo hiểm.)