placentaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Giải phẫu học) Thuộc về nhau thai: Mô tả những gì có liên quan đến nhau thai, cơ quan kết nối thai nhi với tử cung của mẹ.
- (Động vật học) Có nhau thai: Mô tả nhóm động vật có vú mà phôi thai phát triển bên trong tử cung và được nuôi dưỡng thông qua nhau thai.
Danh từ giống đực:
- (Động vật học) Động vật có nhau thai: Chỉ một cá thể động vật thuộc nhóm thú có nhau.
- (Số nhiều: placentaires) Phân lớp thú có nhau: Tên gọi của một phân lớp lớn trong lớp Thú (Mammalia), bao gồm hầu hết các loài động vật có vú (trừ thú đơn huyệt và thú có túi).
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La circulation placentaire est essentielle pour le fœtus. (Tuần hoàn thuộc về nhau thai là thiết yếu cho bào thai.)
- Les mammifères placentaires constituent le groupe le plus diversifié. (Các loài thú có nhau thai tạo thành nhóm đa dạng nhất.)
Danh từ:
- L'éléphant est un placentaire. (Voi là một động vật có nhau thai.)
- Les placentaires incluent les primates, les rongeurs et les cétacés. (Phân lớp thú có nhau bao gồm linh trưởng, gặm nhấm và cá voi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mammifère placentaire": Thuật ngữ sinh học chính xác để chỉ động vật có vú thuộc phân lớp Eutheria (Thú có nhau).
- L'être humain est un mammifère placentaire. (Con người là một loài thú có nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Placenta (danh từ giống đực): Nhau thai. Đây là danh từ gốc.
- Le placenta fournit oxygène et nutriments. (Nhau thai cung cấp oxy và chất dinh dưỡng.)
- Placentation (danh từ giống cái): Sự hình thành nhau thai, kiểu bám của nhau thai.
- La placentation varie selon les espèces. (Sự hình thành nhau thai thay đổi tùy theo loài.)
Từ đồng nghĩa
- Euthérien (danh từ/tính từ): (Động vật) thuộc phân lớp thú có nhau thai hoàn toàn. Đây là thuật ngữ khoa học đồng nghĩa chính xác với khi dùng như danh từ chỉ phân lớp động vật.
- Les chats sont des euthériens. (Mèo là loài thú có nhau.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ/tính từ chuyên ngành này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ chuyên ngành này.)
tính từ
- (giải phẫu) xem placenta I
- Membrane placentaire(giải phẫu) màng nhau
danh từ giống đực
- (động vật học) thú có nhau
- (số nhiều) phân lớp thú có nhau