placentaire

Học thuật
Thân thiện
placentaire

La membrane placentaire entoure le fœtus dans l'utérus.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Giải phẫu học) Thuộc về nhau thai: Mô tả những liên quan đến nhau thai, cơ quan kết nối thai nhi với tử cung của mẹ.
    • (Động vật học) nhau thai: Mô tả nhóm động vật có vú phôi thai phát triển bên trong tử cung được nuôi dưỡng thông qua nhau thai.
  2. Danh từ giống đực:

    • (Động vật học) Động vật nhau thai: Chỉ một cá thể động vật thuộc nhóm thú nhau.
    • (Số nhiều: placentaires) Phân lớp thú nhau: Tên gọi của một phân lớp lớn trong lớp Thú (Mammalia), bao gồm hầu hết các loài động vật có vú (trừ thú đơn huyệt thú túi).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La circulation placentaire est essentielle pour le fœtus. (Tuần hoàn thuộc về nhau thaithiết yếu cho bào thai.)
    • Les mammifères placentaires constituent le groupe le plus diversifié. (Các loài thú nhau thai tạo thành nhóm đa dạng nhất.)
  • Danh từ:

    • L'éléphant est un placentaire. (Voimột động vật nhau thai.)
    • Les placentaires incluent les primates, les rongeurs et les cétacés. (Phân lớp thú nhau bao gồm linh trưởng, gặm nhấm cá voi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mammifère placentaire": Thuật ngữ sinh học chính xác để chỉ động vật có vú thuộc phân lớp Eutheria (Thú nhau).
    • L'être humain est un mammifère placentaire. (Con ngườimột loài thú nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Placenta (danh từ giống đực): Nhau thai. Đâydanh từ gốc.
    • Le placenta fournit oxygène et nutriments. (Nhau thai cung cấp oxy chất dinh dưỡng.)
  • Placentation (danh từ giống cái): Sự hình thành nhau thai, kiểu bám của nhau thai.
    • La placentation varie selon les espèces. (Sự hình thành nhau thai thay đổi tùy theo loài.)
Từ đồng nghĩa
  • Euthérien (danh từ/tính từ): (Động vật) thuộc phân lớp thú nhau thai hoàn toàn. Đâythuật ngữ khoa học đồng nghĩa chính xác với khi dùng như danh từ chỉ phân lớp động vật.
    • Les chats sont des euthériens. (Mèoloài thú nhau.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ/tính từ chuyên ngành này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ chuyên ngành này.)

placentaire

La membrane placentaire entoure le fœtus dans l'utérus.

tính từ
  1. (giải phẫu) xem placenta I
    • Membrane placentaire
      (giải phẫu) màng nhau
danh từ giống đực
  1. (động vật học) thú nhau
  2. (số nhiều) phân lớp thú nhau

Từ có nhắc đến "placentaire"