placidement

Học thuật
Thân thiện
placidement

Le chat dort placidement sur le canapé.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách điềm tĩnh: Diễn tả một hành động được thực hiện với sự bình tĩnh, không bị kích động hay lo lắng.
    • Một cách bình thản: Diễn tả một trạng thái hoặc hành động yên ả, thanh thản, không sự xáo trộn.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a répondu placidement à toutes les questions. (Anh ấy đã trả lời tất cả các câu hỏi một cách điềm tĩnh.)
    • Le lac repose placidement sous le soleil. (Hồ nằm yên một cách bình thản dưới ánh mặt trời.)
    • Elle a accepté la nouvelle placidement. ( ấy đã chấp nhận tin tức một cách bình thản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sourire placidement": Mỉm cười một cách điềm tĩnh, bình thản.

    • Face à la critique, il s'est contenté de sourire placidement. (Trước những lời chỉ trích, anh ta chỉ mỉm cười một cách điềm tĩnh.)
  • "Observer placidement": Quan sát một cách thản nhiên, không can thiệp.

    • Le chat observait placidement les oiseaux. (Con mèo quan sát chim một cách thản nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Placide (tính từ): Điềm tĩnh, bình thản.

    • un caractère placide (một tính cách điềm tĩnh)
    • un lac placide (một hồ nước phẳng lặng)
  • Placité (danh từ): Tính chất điềm tĩnh, sự bình thản. (Từ này ít phổ biến hơn).

Từ đồng nghĩa
  • Calmement: Một cách bình tĩnh, êm đềm.
  • Tranquillement: Một cách yên tĩnh, thanh thản.
  • Paisiblement: Một cách hòa bình, yên ổn.
Từ trái nghĩa
  • Nervusement: Một cách căng thẳng, hồi hộp.
  • Agitément: Một cách xao động, không yên.
  • Violemment: Một cách dữ dội, mãnh liệt.
placidement

Le chat dort placidement sur le canapé.

phó từ
  1. (một cách) điềm tĩnh. (một cách) bình thản