placidness

placidness

The lake's placidness reflects the clear blue sky.

Định nghĩa

Danh từ: Trạng thái hoặc cảm giác yên tĩnh, bình lặng, không bị xáo trộn. "Placidness" mô tả một sự thanh thản sâu lắng, thường liên quan đến tâm trạng hoặc môi trường xung quanh.

dụ sử dụng
  • (Sự yên tĩnh của mặt hồ lúc bình minh mang lại cho ấy cảm giác bình yên.)
  • (Sự bình thản của anh ấy trước những lời chỉ trích đã làm mọi người ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a state of placidness": một trạng thái yên tĩnh, thường dùng trong văn chương hoặc miêu tả tâm lý.

    • After meditation, she entered a deep state of placidness. (Sau khi thiền, ấy bước vào một trạng thái yên tĩnh sâu lắng.)
  • "the placidness of nature": sự yên bình của thiên nhiên.

    • The placidness of the countryside was a welcome escape from city noise. (Sự yên bình của vùng nông thôn một lối thoát đáng hoan nghênh khỏi tiếng ồn thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Placid (tính từ): yên tĩnh, bình lặng.
    • The placid river reflected the blue sky. (Dòng sông yên tĩnh phản chiếu bầu trời xanh.)
  • Placidly (trạng từ): một cách yên tĩnh, bình thản.
    • She sat placidly by the window, watching the rain. ( ấy ngồi yên tĩnh bên cửa sổ, ngắm mưa rơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Serenity: sự thanh thản, thường mang hàm ý về tâm hồn.
  • Calmness: sự bình tĩnh, nhấn mạnh vào trạng thái không bị kích động.
  • Tranquility: sự yên tĩnh, thường dùng cho môi trường hoặc cảnh vật.
Các cụm từ liên quan
  • To maintain placidness: duy trì sự bình thản.
    • Even in chaos, she managed to maintain her placidness. (Ngay cả trong hỗn loạn, ấy vẫn duy trì được sự bình thản của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Still waters run deep: nước lặng chảy sâu (ám chỉ người có vẻ ngoài yên tĩnh nhưng nội tâm sâu sắc).
    • His placidness reminds me of the saying 'still waters run deep'. (Sự bình thản của anh ấy khiến tôi nhớ đến câu nói 'nước lặng chảy sâu'.)

Từ gần giống