blessedness

/'blesidnis/
danh từ
  1. phúc lành
  2. hạnh phúc; sự sung sướng
    • single blessedness
      (đùa cợt) thân thể của người không lập gia đình

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

blessedness
A child experiences blessedness while playing with a puppy in a sunny garden.