blessedness

/'blesidnis/
Học thuật
Thân thiện
blessedness

A child experiences blessedness while playing with a puppy in a sunny garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phúc lành, sự được ban phúc: Trạng thái được ban cho những điều tốt lành, may mắn hoặc sự che chở thiêng liêng.
    • Hạnh phúc tột bậc, sự sung sướng trọn vẹn: Một cảm giác hạnh phúc sâu sắc viên mãn, thường mang ý nghĩa tâm linh hoặc tinh thần.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She felt a deep sense of blessedness after the birth of her child. ( ấy cảm nhận một niềm hạnh phúc sâu sắc sau khi đứa con chào đời.)
    • The monk spoke about the blessedness of a simple life. (Vị tu nói về phúc lành của một cuộc sống giản đơn.)
    • In his prayers, he thanked God for his blessedness. (Trong lời cầu nguyện, anh ấy cảm tạ Chúa những phúc lành của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Single blessedness": (cách nói hài hước, cổ điển) Tình trạng độc thân, cuộc sống của một người không kết hôn.
    • He joked about enjoying his "single blessedness" without any responsibilities. (Anh ấy đùa rằng đang tận hưởng "thân phận độc thân" không trách nhiệm nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Blessed (adj): được ban phúc, thiêng liêng, hạnh phúc.
    • They felt blessed to have such good health. (Họ cảm thấy thật phúc khi được sức khỏe tốt như vậy.)
  • Blessing (n): phước lành, sự ban phúc; điều may mắn.
    • Having a supportive family is a great blessing. ( một gia đình ủng hộ một phước lành lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Bliss: niềm hạnh phúc cực độ, sự sung sướng.
  • Felicity: hạnh phúc, sự mãn nguyện (trang trọng).
  • Beatitude: phúc lành, trạng thái hạnh phúc tối thượng (thường dùng trong văn cảnh tôn giáo).
Thành ngữ liên quan
  • A state of blessedness: Một trạng thái hạnh phúc hoàn hảo.
    • The meditation helped her achieve a state of blessedness. (Thiền định đã giúp đạt tới một trạng thái hạnh phúc viên mãn.)
blessedness

A child experiences blessedness while playing with a puppy in a sunny garden.

danh từ
  1. phúc lành
  2. hạnh phúc; sự sung sướng
    • single blessedness
      (đùa cợt) thân thể của người không lập gia đình

Từ đồng nghĩa