placket-hole
/'plækithoul/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Miệng túi váy: Một lỗ hổng hoặc khe hở được tạo ra trên đường may của một chiếc váy, áo cánh hoặc trang phục tương tự, thường được viền cẩn thận, để tạo thành lối vào cho một chiếc túi được may bên trong hoặc để tạo sự thoải mái, trang trí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She carefully sewed the binding around the placket-hole to prevent fraying. (Cô ấy cẩn thận may đường viền quanh miệng túi váy để tránh bị sờn.)
- The placket-hole on the side seam of the skirt is almost invisible. (Miệng túi váy ở đường may bên hông của chiếc váy gần như không thể nhìn thấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong may mặc lịch sử, "placket-hole" có thể đề cập đến khe hở ở phần thân trên của trang phục phụ nữ, liên quan đến việc mặc cởi.
- In historical garments, the placket-hole was an essential part of the dress's closure. (Trong trang phục lịch sử, miệng túi váy/lỗ xẻ là một phần thiết yếu của khóa trang phục.)
Biến thể và từ gần giống
- Placket (n): Phần vải có gia cố hoặc đường may tạo thành và che đi một khe hở, thường ở cổ áo, cổ tay áo sơ mi hoặc trước váy/áo.
- The buttoned placket of the shirt was neatly pressed. (Phần cổ áo có khuy của chiếc áo sơ mi được là phẳng gọn gàng.)
Từ đồng nghĩa
- Pocket slit: Khe/đường cắt cho túi (trong may mặc).
- Pocket opening: Đường mở/ miệng túi.
Lưu ý
- "Placket-hole" là một thuật ngữ chuyên ngành trong may mặc và thời trang, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Từ "placket" thông dụng hơn.