placoderm
Định nghĩa
Danh từ: Động vật da phiến – một nhóm cá tiền sử có thân hình giống cá, với các tấm xương lớn bao phủ đầu và phần trên của cơ thể. Chúng thống trị các vùng biển và sông hồ trong kỷ Devon (khoảng 419–359 triệu năm trước) và được coi là động vật có xương sống sớm nhất sở hữu hàm.
Ví dụ sử dụng
- (Động vật da phiến là một trong những động vật có xương sống có hàm sớm nhất, sống trong kỷ Devon.)
- (Hóa thạch của động vật da phiến cho thấy đầu và phần thân trên được bọc giáp nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"placoderm fauna": hệ động vật da phiến – chỉ tập hợp các loài động vật da phiến trong một khu vực hoặc thời kỳ địa chất cụ thể.
- The placoderm fauna of the Late Devonian was highly diverse. (Hệ động vật da phiến của kỷ Devon muộn rất đa dạng.)
"placoderm fossil": hóa thạch động vật da phiến – dùng trong nghiên cứu cổ sinh vật học.
- A well-preserved placoderm fossil was discovered in Australia. (Một hóa thạch động vật da phiến được bảo quản tốt đã được phát hiện ở Úc.)
Biến thể và từ gần giống
- Placodermi (danh từ số nhiều, thuật ngữ khoa học): lớp Động vật da phiến – tên gọi của nhóm động vật này trong phân loại học.
- Placodermi are an extinct class of prehistoric fish. (Lớp Động vật da phiến là một lớp cá tiền sử đã tuyệt chủng.)
Từ đồng nghĩa
- Cá da phiến: tên gọi thông thường trong tiếng Việt, tuy nhiên thuật ngữ chuẩn xác hơn là "động vật da phiến" do chúng không phải là cá hiện đại.
- Động vật có hàm sớm: mô tả đặc điểm tiến hóa của chúng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan do "placoderm" là danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "placoderm".