placoid
/'plækɔid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hình tấm, có dạng tấm: Dùng để mô tả một loại vảy cứng, dẹt và phẳng, đặc biệt là ở một số loài cá như cá mập.
- Có vảy hình tấm: Thuộc về hoặc có đặc điểm của những chiếc vảy nhỏ, cứng giống như tấm ghép lại với nhau.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sharks have placoid scales that feel like sandpaper. (Cá mập có những chiếc vảy hình tấm mà khi sờ vào cảm giác như giấy nhám.)
- The placoid denticles provide the fish with a hydrodynamic advantage. (Những vảy hình tấm nhỏ cung cấp cho con cá một lợi thế về khí động học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Placoid scale": Vảy hình tấm. Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong ngành động vật học.
- The placoid scale is a defining characteristic of chondrichthyan fish. (Vảy hình tấm là đặc điểm xác định của cá thuộc lớp sụn.)
Biến thể và từ gần giống
- Denticle (danh từ): Vảy nhỏ, răng nhỏ. Thường được dùng thay thế cho "placoid scale" khi nói về vảy của cá mập.
- The shark's skin is covered in tiny denticles. (Da của cá mập được bao phủ bởi những chiếc vảy nhỏ li ti.)
Từ đồng nghĩa
- Dermal denticle: Vảy da hình răng (thuật ngữ khoa học đồng nghĩa với "placoid scale").
- Shark-scale: Vảy cá mập (cách gọi thông thường).
Lưu ý
- Từ "placoid" hầu như chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là trong ngành ngư học (nghiên cứu về cá) và động vật học. Nó hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
tính từ
- (động vật học) hình tấm (vây)
- có vây hình tấm (cá)