two-dimensional
/'tu:di'menʃənl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hai chiều: Chỉ một đối tượng chỉ có hai kích thước đo lường, thường là chiều dài và chiều rộng, không có chiều sâu. Đây là đặc tính của các hình học phẳng như hình vuông, hình tròn hoặc hình vẽ trên mặt phẳng.
- Thiếu chiều sâu, đơn giản một cách nghèo nàn: (Nghĩa bóng) Dùng để mô tả một nhân vật, câu chuyện hoặc ý tưởng thiếu sự phức tạp, chiều sâu tâm lý hoặc sự tinh tế, khiến chúng có vẻ nông cạn và không thực tế.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (hai chiều):
- A circle is a two-dimensional shape. (Hình tròn là một hình hai chiều.)
- The artist started with a two-dimensional sketch before creating the sculpture. (Họa sĩ bắt đầu với một bản phác thảo hai chiều trước khi tạo ra bức tượng.)
Nghĩa bóng (thiếu chiều sâu):
- The villain in the story was very two-dimensional, with no clear motivation. (Nhân vật phản diện trong câu chuyện rất hai chiều, không có động cơ rõ ràng.)
- Her analysis of the problem felt two-dimensional and ignored many important factors. (Phân tích của cô ấy về vấn đề có cảm giác hai chiều và bỏ qua nhiều yếu tố quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Two-dimensional thinking": Tư duy hai chiều, chỉ lối suy nghĩ đơn giản, thiếu sự đa chiều, không xem xét vấn đề từ nhiều góc độ hoặc bối cảnh.
- We need to move beyond two-dimensional thinking to solve this complex issue. (Chúng ta cần vượt ra khỏi tư duy hai chiều để giải quyết vấn đề phức tạp này.)
Biến thể và từ gần giống
- Two-dimensionality (danh từ): Tính hai chiều; sự thiếu chiều sâu.
- The two-dimensionality of the painting was a deliberate artistic choice. (Tính hai chiều của bức tranh là một lựa chọn nghệ thuật có chủ đích.)
- 2D (tính từ, viết tắt thông dụng): Hai chiều.
- This is a 2D animation film. (Đây là một bộ phim hoạt hình 2D.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: Flat (phẳng), planar (thuộc mặt phẳng).
- Nghĩa bóng: Superficial (nông cạn, hời hợt), shallow (nông cạn), simplistic (đơn giản một cách thái quá), one-dimensional (một chiều - cũng dùng với nghĩa tương tự).
Từ trái nghĩa
- Three-dimensional (ba chiều): Có chiều sâu; (nghĩa bóng) phức tạp, đầy đủ, sống động.
- Multidimensional (đa chiều): Nhiều chiều; (nghĩa bóng) rất phức tạp và tinh tế.
- Deep (sâu sắc): Có chiều sâu, thâm thúy (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "two-dimensional")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "two-dimensional")