plafonnage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự xây trần (nhà): Hành động hoặc quá trình thi công, xây dựng hoặc hoàn thiện phần trần nhà.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le plafonnage de cette pièce a été réalisé en plâtre. (Việc xây trần của căn phòng này được thực hiện bằng thạch cao.)
- L'entreprise est spécialisée dans le plafonnage et la rénovation. (Công ty chuyên về việc xây trần và cải tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh kỹ thuật xây dựng, "plafonnage" có thể chỉ cụ thể đến kỹ thuật tạo một bề mặt trần nhẵn, phẳng.
- Un bon plafonnage nécessite un savoir-faire précis. (Một công việc xây trần tốt đòi hỏi kỹ năng chính xác.)
Biến thể và từ liên quan
- Plafonner (động từ): xây trần, làm trần.
- Plafond (danh từ giống đực): trần nhà.
- Plafonneur (danh từ giống đực): thợ xây trần.
Từ đồng nghĩa
- Pose d'un plafond: lắp đặt một trần nhà.
- Travaux de finition du plafond: công việc hoàn thiện trần.
danh từ giống đực
- sự xây trần (nhà)