plafonnement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự đạt mức cao nhất, sự đạt đến trần: Hành động hoặc quá trình đạt đến một giới hạn trên đã được xác định trước, điểm tối đa không thể vượt qua.
- Sự giới hạn ở mức tối đa: Việc áp đặt hoặc duy trì một mức độ, số lượng, hoặc giá trị ở mức cao nhất cho phép.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le plafonnement des prix est une mesure gouvernementale. (Việc ấn định trần giá cả là một biện pháp của chính phủ.)
- Le plafonnement des indemnités a été décidé par le conseil. (Việc giới hạn mức bồi thường tối đa đã được hội đồng quyết định.)
- Nous avons atteint le plafonnement de nos capacités de production. (Chúng tôi đã đạt đến mức tối đa năng lực sản xuất của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Plafonnement automatique": sự giới hạn tự động.
- Le système prévoit un plafonnement automatique des dépenses. (Hệ thống dự kiến một cơ chế giới hạn chi tiêu tự động.)
"Plafonnement des cotisations": mức trần đóng góp (bảo hiểm, hưu trí).
- Le plafonnement des cotisations sociales est révisé chaque année. (Mức trần đóng góp an sinh xã hội được xem xét lại hàng năm.)
Biến thể và từ gần giống
Plafonner (động từ): đạt đến mức tối đa, giới hạn ở mức trần.
- Les salaires plafonnent à 5000 euros. (Tiền lương được giới hạn ở mức trần 5000 euro.)
Plafond (danh từ): trần nhà; giới hạn tối đa, mức trần.
- Le plafond de la dette est fixé par la loi. (Mức trần nợ được luật pháp quy định.)
Từ đồng nghĩa
- Limitation maximale: sự giới hạn tối đa.
- Fixation d'un plafond: việc ấn định một mức trần.
- Maximum autorisé: mức tối đa được cho phép.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "plafonnement".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "plafonnement".)
danh từ giống đực
- sự đạt mức cao nhất
- Le plafonnement des prixsự đạt mức cao nhất của giá cả