plagal

Học thuật
Thân thiện
plagal

Le chœur termine le chant par une cadence plagale.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Âm nhạc) Kết chéo: Thuật ngữ "plagal" dùng để mô tả một kiểu kết hợp hòa âm đặc biệt, trong đó hợp âm chủ (tonic) được tiếp nối bởi hợp âm át (dominant) sau đó quay trở lại hợp âm chủ, tạo cảm giác kết thúc êm dịu trang trọng. Điển hình là "cadence plagale" (kết chéo).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La cadence plagale est souvent utilisée dans la musique sacrée. (Kết chéo thường được sử dụng trong âm nhạc tôn giáo.)
    • Ce morceau se termine par un accord plagal. (Bản nhạc này kết thúc bằng một hợp âm kết chéo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cadence plagale": Cụm danh từ cố định trong âm nhạc, chỉ một hình thức kết thúc câu nhạc cụ thể (hợp âm IV chuyển đến hợp âm I).
    • La cadence plagale, aussi appelée "Amen cadence", est courante dans les hymnes. (Kết chéo, còn được gọi là "kết Amen", phổ biến trong các bài thánh ca.)
Biến thể từ gần giống
  • Mode plagal (Danh từ): Một khái niệm trongthuyết âm nhạc thời Trung cổ Phục hưng, chỉ các điệu thức bắt đầu từ âm thứ tư của một điệu thức chính (authentic) tương ứng.
Từ đồng nghĩa
  • Kết Amen (Danh từ): Tên gọi khác, thông tục hơn, cho "cadence plagale" do thường được hát với từ "Amen" ở cuối bài thánh ca.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho tính từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "plagal")

plagal

Le chœur termine le chant par une cadence plagale.

tính từ
  1. (âm nhạc) (Cadence plagale) kết chéo

Từ gần giống