plague spot
Định nghĩa
Danh từ:
- Đốm dịch hạch: "plague spot" chỉ một đốm hoặc vết trên da, là triệu chứng đặc trưng của bệnh dịch hạch.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã xác định một đốm dịch hạch trên cánh tay của bệnh nhân.)
- (Trong thời gian bùng phát dịch, nhiều người đã phát triển các đốm dịch hạch trên cơ thể họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "plague spot" thường được dùng trong ngữ cảnh y học lịch sử hoặc mô tả các triệu chứng của bệnh dịch hạch, đặc biệt là trong các văn bản về dịch tễ học hoặc y học cổ điển.
Biến thể và từ gần giống
- Plague (danh từ): bệnh dịch hạch, hoặc bất kỳ bệnh dịch nguy hiểm nào.
- The plague killed millions in medieval Europe. (Bệnh dịch hạch đã giết chết hàng triệu người ở châu Âu thời trung cổ.)
- Spot (danh từ): đốm, vết, chấm.
- A red spot appeared on his skin. (Một đốm đỏ xuất hiện trên da anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Bubo: hạch sưng (thường liên quan đến dịch hạch thể hạch).
- The bubo was a common symptom of the plague. (Hạch sưng là một triệu chứng phổ biến của bệnh dịch hạch.)
- Lesion: tổn thương da.
- The plague spot is a type of skin lesion. (Đốm dịch hạch là một loại tổn thương da.)
Các cụm từ liên quan
- Plague spot thường không đi kèm với các phrasal verbs, nhưng có thể xuất hiện trong các cụm mô tả như:
- to have a plague spot (có một đốm dịch hạch).
- to identify a plague spot (xác định một đốm dịch hạch).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "plague spot", nhưng từ "plague" xuất hiện trong thành ngữ:
- A plague on both your houses: nguyền rủa cả hai nhà (trích từ vở kịch Romeo and Juliet của Shakespeare).
- He cursed them, saying "A plague on both your houses!" (Anh ta nguyền rủa họ, nói "Nguyền rủa cả hai nhà của các người!")
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "plague spot"