plaguesome
/'pleigsəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rầy rà, phiền phức, khó chịu: "Plaguesome" mô tả một người, sự việc, hoặc tình huống gây ra sự phiền toái, bực bội hoặc khó chịu một cách dai dẳng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The plaguesome noise from the construction site lasted all day. (Tiếng ồn rầy rà từ công trường xây dựng kéo dài cả ngày.)
- He has a plaguesome habit of interrupting others. (Anh ta có thói quen phiền phức là ngắt lời người khác.)
- Dealing with the plaguesome bureaucracy took weeks. (Việc giải quyết với bộ máy hành chính khó chịu đã mất hàng tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a plaguesome nuisance": một mối phiền toái dai dẳng.
- The constant spam calls are a plaguesome nuisance. (Những cuộc gọi rác liên tục là một mối phiền toái dai dẳng.)
"plaguesome details": những chi tiết rắc rối, phiền phức.
- We must sort out these plaguesome details before signing the contract. (Chúng ta phải giải quyết những chi tiết rắc rối này trước khi ký hợp đồng.)
Biến thể và từ gần giống
Plague (danh từ/động từ): bệnh dịch; quấy rầy, làm phiền.
- The plague devastated the population. (Bệnh dịch đã tàn phá dân số.)
- Stop plaguing me with questions! (Đừng có làm phiền tôi bằng những câu hỏi nữa!)
Plaguy/Plaguey (tính từ, thông tục): khó chịu, đáng ghét (nghĩa tương tự "plaguesome").
- This plaguy headache won't go away. (Cơn đau đầu khó chịu này không chịu biến mất.)
Từ đồng nghĩa
- Annoying: gây khó chịu, phiền phức.
- Troublesome: gây rắc rối, phiền phức.
- Pesky: (thông tục) đáng ghét, phiền toái.
- Vexatious: gây bực mình, phiền hà.
Từ trái nghĩa
- Pleasant: dễ chịu, thú vị.
- Agreeable: dễ chịu, vừa ý.
- Unproblematic: không có vấn đề, suôn sẻ.
tính từ
- (thông tục) rầy ra, phiền phức, khó chịu, tệ hại